STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3401 Nguyễn Phú Tuấn 25/10/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046572 DDK.I1.1648.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3402 Nguyễn Phúc Ánh 05/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046939 DDK.I1.1667.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3403 Nguyễn Phước Quý An 21/01/1985 Đà Nẵng DND.I1.0046931 DDK.I1.1659.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3404 Nguyễn Phước Vĩnh 24/12/1999 Quảng Nam DND.II.0039973 DDK.I1.0273.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3405 Nguyễn Quang Hòa 07/06/1998 Quảng Ngãi DND.II.0039792 DDK.I1.0092.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3406 Nguyễn Quang Hưng 07/12/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047022 DDK.I1.1750.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3407 Nguyễn Quang Minh 06/05/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0046514 DDK.I1.1590.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3408 Nguyễn Quang Tiến 29/07/1997 Đà Nẵng DND.II.0039936 DDK.I1.0236.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3409 Nguyễn Quốc Bảo Huy 16/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0047030 DDK.I1.1758.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3410 Nguyễn Quốc Tế 19/09/1999 Quảng Trị DND.II.0039915 DDK.I1.0215.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3411 Nguyễn Quốc Trí 14/04/1998 Quảng Nam DND.I1.0046581 DDK.I1.1657.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3412 Nguyễn Sĩ Thiên 12/03/1998 Bình Định DND.I1.0047164 DDK.I1.1892.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3413 Nguyễn Tài Huy 03/02/1997 Quảng Ngãi DND.II.0039804 DDK.I1.0104.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3414 Nguyễn Tấn Bửu 25/07/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0046943 DDK.I1.1671.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3415 Nguyễn Tấn Đại 13/02/1999 Quảng Nam DND.II.0039737 DDK.I1.0037.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3416 Nguyễn Tấn Hiếu 18/09/1996 Quảng Nam DND.II.0039788 DDK.I1.0088.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3417 Nguyễn Tấn Hiếu 24/07/2000 Quảng Nam DND.I1.0046999 DDK.I1.1727.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3418 Nguyễn Tấn Minh 01/08/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047073 DDK.I1.1801.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3419 Nguyễn Tấn Nhựt 29/07/1999 Quảng Nam DND.II.0039870 DDK.I1.0170.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3420 Nguyễn Tấn Tiến 02/07/1999 Quảng Nam DND.II.0039937 DDK.I1.0237.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3421 Nguyễn Thái Bình 31/03/2000 Nghệ An DND.I1.0046455 DDK.I1.1531.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3422 Nguyễn Thái Minh Hùng 28/05/2001 Hồ Chí Minh DND.I1.0046490 DDK.I1.1566.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3423 Nguyễn Thành Đạt 06/01/1998 Quảng Bình DND.II.0039739 DDK.I1.0039.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3424 Nguyễn Thanh Hòa 29/03/2000 Bình Định DND.I1.0047008 DDK.I1.1736.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3425 Nguyễn Thành Huy 04/02/2000 Đà Nẵng DND.II.0039805 DDK.I1.0105.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản