STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3376 Nguyễn Lê Quyền 12/07/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039897 DDK.I1.0197.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3377 Nguyễn Lê Thắng 20/11/1996 Nghệ An DND.I1.0046549 DDK.I1.1625.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3378 Nguyễn Lương Đức Hồng Thái 01/01/1999 Quảng Nam DND.II.0039916 DDK.I1.0216.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3379 Nguyễn Lương Thiện 11/02/1998 Quảng Bình DND.I1.0046557 DDK.I1.1633.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3380 Nguyễn Mạnh Hùng 28/06/1997 Gia Lai DND.II.0039799 DDK.I1.0099.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3381 Nguyễn Mậu Trí 18/08/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039946 DDK.I1.0246.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3382 Nguyễn Minh Cảnh 01/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039724 DDK.I1.0024.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3383 Nguyễn Minh Chiến 10/07/1999 Quảng Nam DND.II.0039728 DDK.I1.0028.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3384 Nguyễn Minh Đức 14/06/1999 Quảng Bình DND.I1.0046969 DDK.I1.1697.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3385 Nguyễn Minh Lực 06/10/1999 Bình Định DND.I1.0046509 DDK.I1.1585.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3386 Nguyễn Minh Nhật 03/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0046525 DDK.I1.1601.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3387 Nguyễn Minh Nhật 18/05/1999 Quảng Bình DND.II.0039865 DDK.I1.0165.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3388 Nguyễn Minh Tiến 02/01/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047181 DDK.I1.1909.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3389 Nguyễn Ngọc Anh Quân 14/05/2001 Gia Lai DND.I1.0047130 DDK.I1.1858.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3390 Nguyễn Ngọc Định 11/01/2000 Nghệ An DND.I1.0046961 DDK.I1.1689.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3391 Nguyễn Ngọc Khoa Nhi 18/12/1982 Đà Nẵng DND.II.0039867 DDK.I1.0167.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3392 Nguyễn Ngọc Phú 18/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039874 DDK.I1.0174.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3393 Nguyễn Ngọc Thành Nhân 28/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047100 DDK.I1.1828.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3394 Nguyễn Ngọc Thảo Linh 02/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047058 DDK.I1.1786.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3395 Nguyễn Nhật Đăng Khoa 07/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047048 DDK.I1.1776.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3396 Nguyễn Phạm Minh Thư 02/08/2023 Đà Nẵng DND.I1.0047174 DDK.I1.1902.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3397 Nguyễn Phan Anh Vũ 07/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046577 DDK.I1.1653.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3398 Nguyễn Phi Long 09/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047066 DDK.I1.1794.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3399 Nguyễn Phú Duy 23/05/2002 Đà Nẵng DND.II.0039763 DDK.I1.0063.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3400 Nguyễn Phú Hiệp 01/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046478 DDK.I1.1554.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản