| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3351 | Nguyễn Đức Nghĩa | 18/04/1998 | Quảng Bình | DND.I1.0047087 | DDK.I1.1815.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3352 | Nguyễn Đức Trung Thực | 01/10/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039932 | DDK.I1.0232.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3353 | Nguyễn Duy Anh | 13/12/1991 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046935 | DDK.I1.1663.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3354 | Nguyễn Duy Nhật | 06/11/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046524 | DDK.I1.1600.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3355 | Nguyễn Duy Phú | 25/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046535 | DDK.I1.1611.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3356 | Nguyễn Duy Quang | 25/02/2001 | Nghệ An | DND.I1.0047131 | DDK.I1.1859.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3357 | Nguyễn Duy Tuấn Dũng | 29/10/1999 | Nghệ An | DND.II.0039756 | DDK.I1.0056.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3358 | Nguyễn Hồ Tấn Hiếu | 30/03/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039787 | DDK.I1.0087.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3359 | Nguyễn Hoàng Diệp | 03/11/1998 | Đắk Lắk | DND.II.0039743 | DDK.I1.0043.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3360 | Nguyễn Hoàng Dương | 22/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046972 | DDK.I1.1700.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3361 | Nguyễn Hoàng Kim Ngân | 04/02/2002 | Hồ Chí Minh | DND.I1.0046517 | DDK.I1.1593.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3362 | Nguyễn Hoàng Phương | 16/11/1986 | Quảng Nam | DND.II.0039889 | DDK.I1.0189.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3363 | Nguyễn Hoàng Sơn | 14/07/1998 | Quảng Nam | DND.II.0039906 | DDK.I1.0206.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3364 | Nguyễn Hoành Nam | 03/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0047082 | DDK.I1.1810.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3365 | Nguyễn Hồng Anh | 09/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0046447 | DDK.I1.1523.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3366 | Nguyễn Hồng Nhật Hoàng | 08/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047009 | DDK.I1.1737.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3367 | Nguyễn Hữu Đông | 15/08/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0046461 | DDK.I1.1537.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3368 | Nguyễn Hữu Đức | 02/01/1997 | Thanh Hóa | DND.I1.0046968 | DDK.I1.1696.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3369 | Nguyễn Hữu Khôi | 14/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046500 | DDK.I1.1576.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3370 | Nguyễn Hữu Nguyên | 28/01/2000 | Khánh Hòa | DND.II.0039855 | DDK.I1.0155.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3371 | Nguyễn Hữu Quyền | 15/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0046539 | DDK.I1.1615.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3372 | Nguyễn Hữu Thuận | 14/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039931 | DDK.I1.0231.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3373 | Nguyễn Hữu Trường | 10/07/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047199 | DDK.I1.1927.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3374 | Nguyễn Lê Bảo Ngọc | 25/11/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047089 | DDK.I1.1817.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3375 | Nguyễn Lê Khải Hoàng | 19/05/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0047010 | DDK.I1.1738.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |