STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3326 Nguyễn Công Hoàng 09/12/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046582 DDK.I1.1658.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3327 Nguyễn Công Huyên 06/12/1999 Nghệ An DND.II.0039808 DDK.I1.0108.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3328 Nguyễn Công Mạnh 28/08/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039840 DDK.I1.0140.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3329 Nguyễn Cửu Thanh Đề 27/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039741 DDK.I1.0041.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3330 Nguyễn Đắc Kiều Anh 09/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039707 DDK.I1.0007.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3331 Nguyễn Đắc Quy 16/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039896 DDK.I1.0196.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3332 Nguyễn Đăng Điệp 05/08/1999 Quảng Nam DND.II.0039744 DDK.I1.0044.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3333 Nguyễn Đăng Hồng Phúc 26/12/2002 Đà Nẵng DND.I1.0047118 DDK.I1.1846.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3334 Nguyễn Đăng Khoa 04/11/1996 Quảng Bình DND.I1.0047047 DDK.I1.1775.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3335 Nguyễn Đăng Quang 29/09/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039890 DDK.I1.0190.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3336 Nguyễn Đào Nam 05/04/1998 Quảng Nam DND.II.0039845 DDK.I1.0145.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3337 Nguyễn Đình Anh Dũng 29/06/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046464 DDK.I1.1540.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3338 Nguyễn Đình Chung 15/02/1998 Nghệ An DND.II.0039729 DDK.I1.0029.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3339 Nguyễn Đình Dũng 08/11/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039755 DDK.I1.0055.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3340 Nguyễn Đình Hạc 02/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0046469 DDK.I1.1545.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3341 Nguyễn Đình Lâm 14/10/1998 Quảng Ngãi DND.II.0039820 DDK.I1.0120.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3342 Nguyễn Đình Long 13/04/2001 Thanh Hóa DND.I1.0047065 DDK.I1.1793.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3343 Nguyễn Đình Quang 24/01/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0046537 DDK.I1.1613.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3344 Nguyễn Đình Trình 02/06/2000 Nghệ An DND.I1.0046567 DDK.I1.1643.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3345 Nguyễn Đình Vũ Nam 19/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047081 DDK.I1.1809.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3346 Nguyễn Đỗ Ái Hằng 24/03/2000 Quảng Nam DND.II.0039777 DDK.I1.0077.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3347 Nguyễn Đôn Việt 08/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046575 DDK.I1.1651.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3348 Nguyễn Đức Bảo 10/04/2000 Quảng Trị DND.I1.0046940 DDK.I1.1668.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3349 Nguyễn Đức Cừ 18/06/1999 Nghệ An DND.I1.0046949 DDK.I1.1677.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3350 Nguyễn Đức Duy 07/07/1997 Hải Dương DND.I1.0046466 DDK.I1.1542.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản