STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3301 Mai Văn Phú 03/02/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0047115 DDK.I1.1843.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3302 Ngô Anh Quân 02/08/2023 Nghệ An DND.I1.0047129 DDK.I1.1857.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3303 Ngô Chí Đường 01/01/1999 Đà Nẵng DND.II.0039761 DDK.I1.0061.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3304 Ngô Diên Anh Tài 01/02/2000 Quảng Nam DND.II.0039908 DDK.I1.0208.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3305 Ngô Đình Khoa Lâm 26/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039819 DDK.I1.0119.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3306 Ngô Hoàng Nhật Vy 01/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039979 DDK.I1.0279.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3307 Ngô Lê Quốc Khải 23/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0047040 DDK.I1.1768.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3308 Ngô Quang Cường 02/03/1999 Quảng Nam DND.II.0039734 DDK.I1.0034.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3309 Ngô Quang Thành 05/07/1998 Thừa Thiên Huế DND.II.0039923 DDK.I1.0223.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3310 Ngô Sỹ Hội 02/09/1999 Thanh Hóa DND.II.0039796 DDK.I1.0096.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3311 Ngô Tấn Sang 10/04/1999 Quảng Nam DND.II.0039901 DDK.I1.0201.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3312 Ngô Văn Hiếu 12/08/1998 Đà Nẵng DND.II.0039786 DDK.I1.0086.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3313 Ngô Văn Hùng 20/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047020 DDK.I1.1748.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3314 Nguyễn Anh Hào 03/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0046986 DDK.I1.1714.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3315 Nguyễn Anh Hiếu 14/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046998 DDK.I1.1726.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3316 Nguyễn Anh Pháp 23/07/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0047109 DDK.I1.1837.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3317 Nguyễn Anh Thư 22/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0047173 DDK.I1.1901.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3318 Nguyễn Anh Trỗi 27/02/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047192 DDK.I1.1920.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3319 Nguyễn Bá Thạnh 15/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047158 DDK.I1.1886.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3320 Nguyễn Bảo Khánh 20/11/2001 Nghệ An DND.I1.0047046 DDK.I1.1774.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3321 Nguyễn Bảo Nhật 25/02/2001 Bình Định DND.I1.0047104 DDK.I1.1832.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3322 Nguyễn Bảo Sáng 11/08/1997 Quảng Bình DND.II.0039902 DDK.I1.0202.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3323 Nguyễn Bảo Trọng 02/06/2000 Thái Bình DND.I1.0047193 DDK.I1.1921.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3324 Nguyễn Bình Nam 13/11/1988 Đà Nẵng DND.I1.0047080 DDK.I1.1808.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3325 Nguyễn Cảm 21/07/1998 Thừa Thiên Huế DND.II.0039723 DDK.I1.0023.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản