STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3276 Lê Trọng Trường Giang 23/06/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046978 DDK.I1.1706.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3277 Lê Trương Phú Hùng 28/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039798 DDK.I1.0098.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3278 Lê Tự Hiệp 14/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046995 DDK.I1.1723.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3279 Lê Tuấn Anh 03/10/1999 Nghệ An DND.I1.0046446 DDK.I1.1522.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3280 Lê Văn Anh 21/01/1999 Hà Nội DND.II.0039706 DDK.I1.0006.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3281 Lê Văn Chính 11/04/2002 Quảng Nam DND.I1.0046457 DDK.I1.1533.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3282 Lê Văn Đức 26/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0046967 DDK.I1.1695.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3283 Lê Văn Hòa 06/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047007 DDK.I1.1735.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3284 Lê Văn Hoàng Bảo 07/03/1998 Đà Nẵng DND.I1.0046454 DDK.I1.1530.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3285 Lê Văn Hùng 10/01/1999 Thanh Hóa DND.I1.0046489 DDK.I1.1565.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3286 Lê Văn Lâm 22/08/1999 Đà Nẵng DND.II.0039818 DDK.I1.0118.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3287 Lê Văn Mẫn 18/08/1999 Quảng Nam DND.II.0039837 DDK.I1.0137.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3288 Lê Văn Mến 12/07/1999 Quảng Nam DND.II.0039841 DDK.I1.0141.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3289 Lê Văn Nan 20/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047083 DDK.I1.1811.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3290 Lê Văn Phúc 10/12/1997 Đắk Lắk DND.II.0039878 DDK.I1.0178.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3291 Lê Viết Khãi 23/10/1998 Thừa Thiên Huế DND.II.0039812 DDK.I1.0112.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3292 Lê Viết Quang Thiện 01/07/1999 Quảng Nam DND.II.0039925 DDK.I1.0225.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3293 Lê Võ Văn Nhật 24/02/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0047103 DDK.I1.1831.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3294 Lê Xuân Hào 24/08/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0046985 DDK.I1.1713.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3295 Lương Hữu Ngọc 01/09/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039850 DDK.I1.0150.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3296 Lương Nguyễn Anh Tuấn 02/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0047203 DDK.I1.1931.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3297 Lưu Văn Thành 23/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0047153 DDK.I1.1881.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3298 Lưu Văn Thành 08/10/2002 Đà Nẵng DND.I1.0047154 DDK.I1.1882.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3299 Mai Chiếm An 20/04/1999 Quảng Trị DND.II.0039701 DDK.I1.0001.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3300 Mai Hữu Thái 24/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0046548 DDK.I1.1624.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản