STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3251 Lê Quốc Trung 05/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0047194 DDK.I1.1922.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3252 Lê Quý Duẩn 22/10/1996 Quảng Bình DND.I1.0046965 DDK.I1.1693.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3253 Lê Tấn Đạt 19/04/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039740 DDK.I1.0040.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3254 Lê Tấn Hoàng Hải 07/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0046982 DDK.I1.1710.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3255 Lê Tấn Long 29/07/1998 Quảng Nam DND.II.0039831 DDK.I1.0131.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3256 Lê Tấn Phước 27/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039882 DDK.I1.0182.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3257 Lê Thành Đạt 03/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046955 DDK.I1.1683.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3258 Lê Thành Tâm 18/08/1999 Hà Tĩnh DND.II.0039910 DDK.I1.0210.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3259 Lê Thị Diệu Huyền 27/02/1999 Quảng Trị DND.II.0039809 DDK.I1.0109.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3260 Lê Thị Hà 24/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0046468 DDK.I1.1544.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3261 Lê Thị Hoài Thu 30/10/2001 Quảng Bình DND.I1.0047172 DDK.I1.1900.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3262 Lê Thị Kim Yến 18/03/2003 Quảng Nam DND.I1.0047219 DDK.I1.1947.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3263 Lê Thị Lan Khoa 20/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046498 DDK.I1.1574.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3264 Lê Thị Mỹ Trinh 14/02/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046566 DDK.I1.1642.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3265 Lê Thị Ngọc Hân 10/12/1999 Đà Nẵng DND.II.0039775 DDK.I1.0075.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3266 Lê Thị Nguyên 22/11/1999 Thanh Hóa DND.II.0039854 DDK.I1.0154.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3267 Lê Thị Nhi 27/06/2001 Quảng Trị DND.I1.0046529 DDK.I1.1605.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3268 Lê Thị Phin 01/01/2001 Bình Định DND.I1.0047110 DDK.I1.1838.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3269 Lê Thị Phượng 19/04/1988 Quảng Nam DND.I1.0047127 DDK.I1.1855.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3270 Lê Thị Thu Vân 12/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039968 DDK.I1.0268.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3271 Lê Thị Thúy Linh 30/11/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047057 DDK.I1.1785.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3272 Lê Thị Thùy Trang 06/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047187 DDK.I1.1915.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3273 Lê Thị Trúc 15/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039951 DDK.I1.0251.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3274 Lê Trần Kim Long 31/08/2000 Đắk Lắk DND.I1.0047064 DDK.I1.1792.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3275 Lê Trần Phương Trâm 04/01/2003 Đà Nẵng DND.I1.0046562 DDK.I1.1638.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản