| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3226 | Lê Hữu Hiếu | 27/12/1996 | Quảng Bình | DND.I1.0046480 | DDK.I1.1556.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3227 | Lê Huỳnh Mỹ Ngân | 29/09/2000 | Đắk Lắk | DND.II.0039847 | DDK.I1.0147.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3228 | Lê Mạnh Tiền | 13/11/1999 | Hồ Chí Minh | DND.II.0039939 | DDK.I1.0239.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3229 | Lê Minh Hiếu | 03/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0046997 | DDK.I1.1725.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3230 | Lê Minh Thu | 11/09/2002 | Đà Nẵng | DND.I1.0047171 | DDK.I1.1899.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3231 | Lê Ngọc Dũng | 30/10/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039754 | DDK.I1.0054.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3232 | Lê Ngọc Duy | 02/12/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046465 | DDK.I1.1541.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3233 | Lê Ngọc Duy Phương | 18/12/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047123 | DDK.I1.1851.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3234 | Lê Ngọc Khánh | 26/01/1999 | Nghệ An | DND.II.0039814 | DDK.I1.0114.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3235 | Lê Ngọc Linh | 09/04/1998 | Hà Nội | DND.I1.0047056 | DDK.I1.1784.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3236 | Lê Ngọc Tân | 13/04/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046545 | DDK.I1.1621.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3237 | Lê Ngọc Thành | 27/03/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0046554 | DDK.I1.1630.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3238 | Lê Ngọc Trâm Anh | 25/09/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039705 | DDK.I1.0005.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3239 | Lê Nguyễn Đông Kin | 15/05/2000 | Phú Yên | DND.I1.0046503 | DDK.I1.1579.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3240 | Lê Nguyên Tiến | 20/12/1998 | Thanh Hóa | DND.I1.0047180 | DDK.I1.1908.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3241 | Lê Nguyễn Tố Uyên | 01/12/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039966 | DDK.I1.0266.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3242 | Lê Nhật Huy | 05/12/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0047028 | DDK.I1.1756.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3243 | Lê Phi Long | 29/08/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039830 | DDK.I1.0130.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3244 | Lê Phú Hảo | 11/07/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0046474 | DDK.I1.1550.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3245 | Lê Phú Nam | 13/07/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0047079 | DDK.I1.1807.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3246 | Lê Phước Trí | 02/01/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0046565 | DDK.I1.1641.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3247 | Lê Phương Duy | 07/04/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039762 | DDK.I1.0062.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3248 | Lê Quang Huy | 14/06/1986 | Đồng Nai | DND.I1.0047029 | DDK.I1.1757.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3249 | Lê Quang Nhật Anh | 01/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0046445 | DDK.I1.1521.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3250 | Lê Quốc Trung | 09/04/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039955 | DDK.I1.0255.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |