STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3201 Huỳnh Ngọc Hiệp 20/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0046994 DDK.I1.1722.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3202 Huỳnh Nguyễn Diệu Thảo 02/08/2023 Đà Nẵng DND.I1.0047159 DDK.I1.1887.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3203 Huỳnh Trang Thảo Nhi 25/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046527 DDK.I1.1603.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3204 Huỳnh Văn Chưởng 20/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046948 DDK.I1.1676.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3205 Huỳnh Văn Phú 15/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047113 DDK.I1.1841.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3206 Huỳnh Võ Thiện Tuấn 22/09/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047202 DDK.I1.1930.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3207 La Thị Mỹ Linh 04/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039826 DDK.I1.0126.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3208 Lê Anh Quốc 27/08/1999 Quảng Trị DND.II.0039894 DDK.I1.0194.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3209 Lê Anh Tiến 31/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047179 DDK.I1.1907.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3210 Lê Bảo Kha 21/07/2001 Bình Định DND.I1.0046495 DDK.I1.1571.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3211 Lê Bảo Phú 15/12/2001 Quảng Trị DND.I1.0047114 DDK.I1.1842.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3212 Lê Công Thạnh 19/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0047157 DDK.I1.1885.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3213 Lê Công Tuấn Anh 01/08/2023 Nghệ An DND.I1.0046934 DDK.I1.1662.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3214 Lê Đặng Uyển Nhi 11/09/2000 Đắk Lắk DND.I1.0046528 DDK.I1.1604.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3215 Lê Danh Mạnh 07/11/2000 Thanh Hóa DND.II.0039839 DDK.I1.0139.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3216 Lê Đình Ngà 01/06/1999 Đắk Lắk DND.I1.0046516 DDK.I1.1592.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3217 Lê Đức Huy 06/09/1999 Quảng Trị DND.II.0039803 DDK.I1.0103.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3218 Lê Đức Sang 30/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0047141 DDK.I1.1869.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3219 Lê Dương Bích Nga 07/06/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046515 DDK.I1.1591.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3220 Lê Duy Linh 10/08/1998 Thanh Hóa DND.II.0039827 DDK.I1.0127.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3221 Lê Hổ 06/12/1999 Quảng Bình DND.I1.0046483 DDK.I1.1559.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3222 Lê Hoài Nam 04/03/1986 Thừa Thiên Huế DND.II.0039844 DDK.I1.0144.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3223 Lê Hoàng Long 30/07/2000 Quảng Nam DND.II.0039829 DDK.I1.0129.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3224 Lê Hoàng Phúc 31/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0047117 DDK.I1.1845.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3225 Lê Hoàng Vũ 01/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0046576 DDK.I1.1652.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản