STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3176 Hoàng Hải 06/09/1999 Quảng Nam DND.II.0039774 DDK.I1.0074.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3177 Hoàng Hùng Mạnh 31/12/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0046511 DDK.I1.1587.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3178 Hoàng Kim Ánh 24/05/1999 Đà Nẵng DND.II.0039713 DDK.I1.0013.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3179 Hoàng Minh Hiếu 27/01/1999 Quảng Bình DND.II.0039784 DDK.I1.0084.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3180 Hoàng Ngọc Tú 20/04/1999 Nghệ An DND.II.0039963 DDK.I1.0263.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3181 Hoàng Ngọc Tùng 27/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046574 DDK.I1.1650.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3182 Hoàng Phương Tùng 16/09/1982 Đà Nẵng DND.I1.0047209 DDK.I1.1937.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3183 Hoàng Quốc Long 19/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046507 DDK.I1.1583.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3184 Hoàng Tấn Nguyên 18/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0047093 DDK.I1.1821.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3185 Hoàng Thị Hà 01/06/1996 Thanh Hóa DND.II.0039770 DDK.I1.0070.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3186 Hoàng Thị Nhung 25/04/2000 Thanh Hóa DND.I1.0046533 DDK.I1.1609.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3187 Hoàng Thị Thanh Thảo 07/04/2001 Quảng Bình DND.I1.0046556 DDK.I1.1632.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3188 Hoàng Thị Thùy Linh 13/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047055 DDK.I1.1783.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3189 Hoàng Thị Thùy Trang 03/10/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046563 DDK.I1.1639.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3190 Hoàng Tiến Anh 02/03/1995 Hà Tĩnh DND.II.0039714 DDK.I1.0014.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3191 Hoàng Trường Sinh 13/02/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039904 DDK.I1.0204.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3192 Hứa Thị Bình Nguyên 22/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047094 DDK.I1.1822.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3193 Hứa Thị Minh Hiếu 27/03/1999 Quảng Nam DND.II.0039785 DDK.I1.0085.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3194 Hứa Thị Minh Trâm 01/03/2001 Quảng Nam DND.I1.0047185 DDK.I1.1913.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3195 Huỳnh Bá Vương 22/07/1997 Đà Nẵng DND.II.0039978 DDK.I1.0278.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3196 Huỳnh Dũng Nhân 10/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0047099 DDK.I1.1827.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3197 Huỳnh Huy 02/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047027 DDK.I1.1755.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3198 Huỳnh Minh Nguyên 14/12/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047095 DDK.I1.1823.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3199 Huỳnh Minh Thắng 17/05/1999 Quảng Nam DND.II.0039918 DDK.I1.0218.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3200 Huỳnh Ngọc Bảo Trân 23/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047186 DDK.I1.1914.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản