STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3151 Dương Văn Tùng 10/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047208 DDK.I1.1936.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3152 Hà Hoàng Ân 16/09/1999 Quảng Nam DND.II.0039704 DDK.I1.0004.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3153 Hà Hữu Mạnh 17/03/2000 Thanh Hóa DND.I1.0047072 DDK.I1.1800.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3154 Hà Minh Luận 02/02/1999 Quảng Nam DND.II.0039834 DDK.I1.0134.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3155 Hạ Ngọc Khánh Chi 21/05/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046945 DDK.I1.1673.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3156 Hà Ngọc Nguyên 06/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039853 DDK.I1.0153.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3157 Hà Văn Liêm 31/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039824 DDK.I1.0124.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3158 Hồ Công Thành 24/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046553 DDK.I1.1629.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3159 Hồ Hoàng Tuấn 01/11/2002 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047201 DDK.I1.1929.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3160 Hồ Hồng Quyên 04/02/1987 Đà Nẵng DND.I1.0047133 DDK.I1.1861.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3161 Hồ Khắc Sâm 26/04/2000 Nghệ An DND.I1.0047140 DDK.I1.1868.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3162 Hồ Lâm Hòa 14/10/1988 Quảng Ngãi DND.I1.0047006 DDK.I1.1734.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3163 Hồ Mạnh Hùng 03/09/1983 Nghệ An DND.I1.0047019 DDK.I1.1747.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3164 Hồ Minh Khải 01/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0047039 DDK.I1.1767.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3165 Hồ Minh Tú 09/07/2000 Hồ Chí Minh DND.I1.0046570 DDK.I1.1646.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3166 Hồ Ngọc Phương 23/03/1999 Quảng Bình DND.I1.0047122 DDK.I1.1850.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3167 Hồ Pa Ri 18/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0047138 DDK.I1.1866.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3168 Hồ Sỹ Đức 23/08/1997 Thừa Thiên Huế DND.II.0039749 DDK.I1.0049.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3169 Hồ Thị Huyền Thương 07/07/1999 Nghệ An DND.II.0039933 DDK.I1.0233.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3170 Hồ Thị Minh Phượng 16/11/1999 Hồ Chí Minh DND.II.0039887 DDK.I1.0187.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3171 Hồ Thiên Đạt 18/12/2001 Quảng Nam DND.I1.0046954 DDK.I1.1682.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3172 Hồ Văn Đại Nghĩa 08/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039848 DDK.I1.0148.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3173 Hồ Văn Thứ 31/08/1998 Thừa Thiên Huế DND.II.0039930 DDK.I1.0230.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3174 Hồ Xuân Hoàng 23/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039794 DDK.I1.0094.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3175 Hoàng Đức Mạnh 01/11/1999 Quảng Bình DND.II.0039838 DDK.I1.0138.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản