STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3126 Đỗ Như Huỳnh Đắc 06/08/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0046952 DDK.I1.1680.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3127 Đỗ Như Quỳnh 14/11/2001 Khánh Hòa DND.I1.0046540 DDK.I1.1616.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3128 Đỗ Quốc Trung 10/10/1999 Đắk Lắk DND.II.0039954 DDK.I1.0254.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3129 Đỗ Tài Ngọc Sơn 16/05/1998 Quảng Trị DND.II.0039905 DDK.I1.0205.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3130 Đỗ Thanh Nguyên 10/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047092 DDK.I1.1820.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3131 Đỗ Văn Châu Nhân 16/03/1999 Quảng Nam DND.II.0039861 DDK.I1.0161.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3132 Đỗ Vạn Tân 18/11/1999 Quảng Nam DND.I1.0047146 DDK.I1.1874.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3133 Đoàn Anh Tú 12/01/1998 Nghệ An DND.II.0039962 DDK.I1.0262.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3134 Đoàn Công Lạc 01/01/1992 Quảng Nam DND.I1.0047051 DDK.I1.1779.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3135 Đoàn Đại Nhân 06/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047098 DDK.I1.1826.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3136 Đoàn Ngọc Dũng 14/01/1998 Đà Nẵng DND.II.0039753 DDK.I1.0053.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3137 Đoàn Ngọc Nhật 22/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0047102 DDK.I1.1830.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3138 Đoàn Ngọc Sỹ 21/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046544 DDK.I1.1620.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3139 Đoàn Ngọc Thương 23/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0046559 DDK.I1.1635.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3140 Đoàn Phan Quốc Việt 10/02/1998 Quảng Nam DND.II.0039971 DDK.I1.0271.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3141 Đoàn Tấc Dong 05/08/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046962 DDK.I1.1690.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3142 Đoàn Thị Kim Minh 17/03/2001 Quảng Bình DND.I1.0046513 DDK.I1.1589.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3143 Đoàn Thị Mỹ Duyên 27/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0046977 DDK.I1.1705.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3144 Đoàn Trọng Nghĩa 04/09/1999 Bình Phước DND.I1.0047086 DDK.I1.1814.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3145 Dư Chí Tuyến 03/07/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047212 DDK.I1.1940.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3146 Dương Đức Nhật 20/07/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039864 DDK.I1.0164.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3147 Dương Hồng Thắng 01/07/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0047150 DDK.I1.1878.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3148 Dương Huỳnh Trung 24/08/1999 Quảng Nam DND.II.0039958 DDK.I1.0258.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3149 Dương Thị Kim Thanh 16/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0046551 DDK.I1.1627.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3150 Dương Thị Thơm 20/02/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047168 DDK.I1.1896.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản