STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3101 Đặng Thị Thanh Huyền 06/08/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047036 DDK.I1.1764.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3102 Đặng Thị Thu 09/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047170 DDK.I1.1898.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3103 Đặng Thị Thuỳ Dung 13/09/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039752 DDK.I1.0052.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3104 Đặng Trịnh Khánh Linh 19/04/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046506 DDK.I1.1582.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3105 Đặng Trọng Trường 14/09/2000 Nghệ An DND.I1.0047198 DDK.I1.1926.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3106 Đặng Văn Đông 24/08/2001 Đà Nẵng DND.I1.0046963 DDK.I1.1691.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3107 Đặng Văn Hiếu 10/11/1999 Quảng Nam DND.II.0039783 DDK.I1.0083.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3108 Đặng Văn Lượng 22/02/1999 Nghệ An DND.I1.0047070 DDK.I1.1798.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3109 Đào Duy Minh Nhật 08/02/1998 Thừa Thiên Huế DND.II.0039863 DDK.I1.0163.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3110 Đào Duy Ngữ 01/10/2000 Lâm Đồng DND.I1.0046521 DDK.I1.1597.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3111 Đào Viết Phước 31/08/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0047120 DDK.I1.1848.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3112 Đậu Thế Đức 20/09/1999 Nghệ An DND.I1.0046462 DDK.I1.1538.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3113 Đinh Đức Quyn 14/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0047134 DDK.I1.1862.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3114 Đinh Minh Đức 22/09/2001 Gia Lai DND.I1.0046966 DDK.I1.1694.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3115 Đinh Ngọc Nam 12/09/2000 Nam Định DND.I1.0047078 DDK.I1.1806.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3116 Đinh Phan Thiện 31/10/1999 Quảng Nam DND.I1.0047165 DDK.I1.1893.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3117 Đinh Thị Hồng Nhung 02/01/2002 Đà Nẵng DND.I1.0046532 DDK.I1.1608.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3118 Đinh Thị Sương Mai 19/05/2001 Quảng Trị DND.II.0039836 DDK.I1.0136.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3119 Đinh Thị Thu 17/02/1995 Quảng Nam DND.II.0039928 DDK.I1.0228.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3120 Đinh Thị Thùy Dung 29/10/2001 Hà Tĩnh DND.I1.0046463 DDK.I1.1539.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3121 Đinh Trung Trí 01/01/1993 Quảng Bình DND.I1.0047188 DDK.I1.1916.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3122 Đinh Văn Hiếu 25/03/2001 Nghệ An DND.I1.0046479 DDK.I1.1555.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3123 Đinh Văn Thắng 27/01/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047149 DDK.I1.1877.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3124 Đỗ Cẩm Vân 16/04/1999 Đắk Lắk DND.II.0039967 DDK.I1.0267.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3125 Đỗ Ngọc Quảng 16/09/1998 Quảng Nam DND.II.0039893 DDK.I1.0193.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản