STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3076 Cao Thanh Hòa 01/05/2000 Quảng Bình DND.I1.0047005 DDK.I1.1733.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3077 Cao Thị Diệu 19/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039746 DDK.I1.0046.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3078 Cao Thị Hiền 19/11/1993 Quảng Ngãi DND.I1.0046989 DDK.I1.1717.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3079 Cao Thị Hồng Ý 30/08/1997 Bình Định DND.II.0039981 DDK.I1.0281.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3080 Cao Thị Huỳnh Ngân 19/10/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0047084 DDK.I1.1812.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3081 Cao Thị Yến Nhi 05/04/1999 Quảng Nam DND.II.0039866 DDK.I1.0166.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3082 Cao Tiến Lộc 10/03/1999 Nghệ An DND.I1.0047061 DDK.I1.1789.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3083 Cao Văn Long 07/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0047063 DDK.I1.1791.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3084 Chế Thanh Luận 20/07/1997 Đắk Lắk DND.II.0039833 DDK.I1.0133.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3085 Đàm Anh Tuấn 04/11/1991 Quảng Bình DND.I1.0047200 DDK.I1.1928.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3086 Đặng Bảo Luân 11/12/2000 Đà Nẵng DND.I1.0046508 DDK.I1.1584.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3087 Đặng Hà 30/05/1998 Hà Tĩnh DND.II.0039769 DDK.I1.0069.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3088 Đặng Hùng Phong 15/05/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047111 DDK.I1.1839.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3089 Đặng Hữu Sơn 19/05/1998 Quảng Nam DND.I1.0046542 DDK.I1.1618.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3090 Đặng Khánh Nguyên 14/01/1995 Đà Nẵng DND.II.0039852 DDK.I1.0152.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3091 Đặng Lê Hoàng Nguyên 25/12/2001 Quảng Nam DND.I1.0047091 DDK.I1.1819.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3092 Đặng Lê Thành Dương 20/01/1999 Quảng Ngãi DND.II.0039759 DDK.I1.0059.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3093 Đặng Lỳ 27/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039835 DDK.I1.0135.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3094 Đặng Ngọc Khôi 05/07/2000 Đà Nẵng DND.II.0039815 DDK.I1.0115.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3095 Đặng Ngọc Thắng 28/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.II.0039917 DDK.I1.0217.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3096 Đặng Ngọc Tú 03/04/1999 Gia Lai DND.II.0039961 DDK.I1.0261.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3097 Đặng Nguyễn Công Thọ 17/03/2001 Đà Nẵng DND.I1.0047167 DDK.I1.1895.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3098 Đặng Nguyên Vũ 06/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0047216 DDK.I1.1944.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3099 Đặng Thị Hồng Quỳnh 18/10/1998 Phú Yên DND.I1.0047135 DDK.I1.1863.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3100 Đặng Thị Quỳnh 20/02/1999 Nghệ An DND.II.0039898 DDK.I1.0198.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản