| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3051 | Vũ Minh Nhật | 08/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041669 | DDK.I1.0496.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3052 | Vũ Quốc An | 17/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041459 | DDK.I1.0286.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3053 | Vương Đình Quỳnh | 10/09/1996 | Hà Nội | DND.I1.0041712 | DDK.I1.0539.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3054 | Bạch Thái Sang | 22/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.II.0039900 | DDK.I1.0200.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3055 | Bùi Đăng Hùng | 12/02/1998 | Nghệ An | DND.I1.0047018 | DDK.I1.1746.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3056 | Bùi Hoài Bảo | 25/05/1998 | Quảng Ngãi | DND.II.0039718 | DDK.I1.0018.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3057 | Bùi Hoàng Minh Thông | 24/04/2000 | Đà Nẵng | DND.II.0039927 | DDK.I1.0227.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3058 | Bùi Minh Hoàng | 22/08/1998 | Quảng Ngãi | DND.II.0039793 | DDK.I1.0093.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3059 | Bùi Minh Hùng | 19/05/1998 | Đắk Nông | DND.I1.0046488 | DDK.I1.1564.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3060 | Bùi Ngọc Hiền | 23/08/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046988 | DDK.I1.1716.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3061 | Bùi Ngọc Phúc Khang | 01/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0047041 | DDK.I1.1769.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3062 | Bùi Nguyễn Quý Thi | 20/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.II.0039924 | DDK.I1.0224.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3063 | Bùi Quang Huy | 29/07/1999 | Nghệ An | DND.I1.0047026 | DDK.I1.1754.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3064 | Bùi Quang Vinh | 01/06/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0047215 | DDK.I1.1943.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3065 | Bùi Quốc Đạt | 24/06/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039738 | DDK.I1.0038.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3066 | Bùi Quốc Trung | 10/11/1999 | Đắk Lắk | DND.II.0039953 | DDK.I1.0253.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3067 | Bùi Thị Lệ Diễm | 19/08/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039742 | DDK.I1.0042.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3068 | Bùi Thị Thanh Ngân | 20/09/1999 | Quảng Ngãi | DND.II.0039846 | DDK.I1.0146.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3069 | Bùi Thị Thuý Hằng | 06/04/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0046470 | DDK.I1.1546.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3070 | Bùi Văn Chiến | 01/06/1997 | Quảng Bình | DND.II.0039727 | DDK.I1.0027.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3071 | Bùi Văn Duy | 31/07/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0046973 | DDK.I1.1701.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3072 | Bùi Văn Hữu Hòa | 27/12/2001 | Quảng Ngãi | DND.I1.0047004 | DDK.I1.1732.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3073 | Bùi Viết Thanh | 08/02/1999 | Đà Nẵng | DND.II.0039922 | DDK.I1.0222.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3074 | Cao Đỗ Khang | 16/02/1999 | Cao Bằng | DND.I1.0047042 | DDK.I1.1770.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3075 | Cao Tấn Tuấn | 20/10/1999 | Quảng Nam | DND.II.0039964 | DDK.I1.0264.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |