| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3026 | Trương Công Thật | 02/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041758 | DDK.I1.0585.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3027 | Trương Hồng Phi | 15/05/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041680 | DDK.I1.0507.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3028 | Trương Nhật Tâm | 06/06/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041731 | DDK.I1.0558.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3029 | Trương Quang Duy | 06/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041526 | DDK.I1.0353.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3030 | Trương Thị Minh Châu | 22/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041475 | DDK.I1.0302.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3031 | Trương Thiết Lâm | 13/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041613 | DDK.I1.0440.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3032 | Trương Thục Uyên | 27/08/2000 | Gia Lai | DND.I1.0041821 | DDK.I1.0648.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3033 | Trương Văn Đức | 06/06/1997 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041514 | DDK.I1.0341.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3034 | Trương Văn Nghĩa | 05/08/2023 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041652 | DDK.I1.0479.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3035 | Văn Bá Bình | 22/02/2000 | Nghệ An | DND.I1.0041471 | DDK.I1.0298.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3036 | Võ Chí Khải | 10/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041598 | DDK.I1.0425.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3037 | Võ Đạt | 02/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041496 | DDK.I1.0323.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3038 | Võ Diệp Quang Huy | 03/06/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041594 | DDK.I1.0421.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3039 | Võ Đình Thái | 20/02/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041738 | DDK.I1.0565.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3040 | Võ Hoài Nam | 04/07/1998 | Quảng Trị | DND.I1.0041648 | DDK.I1.0475.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3041 | Võ Hoàng Mỹ Ý | 11/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041844 | DDK.I1.0671.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3042 | Võ Hoàng Oanh | 27/04/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041678 | DDK.I1.0505.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3043 | Võ Ngọc Danh | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041489 | DDK.I1.0316.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3044 | Võ Tấn Duy | 20/06/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0041527 | DDK.I1.0354.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3045 | Võ Thị Quỳnh Trâm | 26/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041791 | DDK.I1.0618.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3046 | Võ Văn Đạt | 28/09/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0041497 | DDK.I1.0324.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3047 | Võ Văn Minh Đạt | 22/05/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041498 | DDK.I1.0325.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3048 | Võ Văn Quỳnh | 20/01/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041711 | DDK.I1.0538.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3049 | Võ Văn Tài | 11/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041728 | DDK.I1.0555.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 3050 | Võ Xuân Hùng | 29/07/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0041574 | DDK.I1.0401.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |