STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
3001 Trần Thị Ngọc Như 04/08/1998 Quảng Trị DND.I1.0041674 DDK.I1.0501.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3002 Trần Thị Thu Huơng 08/10/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041579 DDK.I1.0406.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3003 Trần Thị Thùy Duyên 11/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041529 DDK.I1.0356.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3004 Trần Tiến Anh 03/11/1999 Nghệ An DND.I1.0041463 DDK.I1.0290.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3005 Trần Trọng Quý 01/09/2000 Bình Định DND.I1.0041705 DDK.I1.0532.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3006 Trần Ung Đức Anh 28/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0041464 DDK.I1.0291.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3007 Trần Văn Giang 04/04/1999 Nghệ An DND.I1.0041531 DDK.I1.0358.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3008 Trần Văn Hoàng 20/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041569 DDK.I1.0396.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3009 Trần Văn Nhật 03/04/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041668 DDK.I1.0495.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3010 Trần Văn Phúc 24/08/2000 Thanh Hóa DND.I1.0041692 DDK.I1.0519.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3011 Trần Văn Quyết 01/05/1998 Quảng Trị DND.I1.0041709 DDK.I1.0536.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3012 Trần Văn Sỹ 18/07/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041725 DDK.I1.0552.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3013 Trần Văn Tiến 21/06/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0041778 DDK.I1.0605.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3014 Trần Văn Trình 30/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0041797 DDK.I1.0624.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3015 Trần Văn Tuấn 29/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041813 DDK.I1.0640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3016 Trần Văn Vinh 23/09/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041833 DDK.I1.0660.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3017 Trần Viết Huy 02/06/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041593 DDK.I1.0420.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3018 Trần Viết Ngọc Thái 17/03/1999 Lâm Đồng DND.I1.0041737 DDK.I1.0564.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3019 Trần Vũ 22/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041838 DDK.I1.0665.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3020 Trần Xuân Anh Tuấn 19/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041814 DDK.I1.0641.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3021 Trần Xuân Hải 08/10/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041537 DDK.I1.0364.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3022 Triệu Vũ Hiếu 05/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041558 DDK.I1.0385.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3023 Trịnh Gia Phúc 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041693 DDK.I1.0520.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3024 Trịnh Quang Linh 08/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0041623 DDK.I1.0450.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3025 Trịnh Thị Quỳnh Nga 05/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041649 DDK.I1.0476.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản