STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2976 Trần Công Luýt 02/01/1996 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041633 DDK.I1.0460.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2977 Trần Đại Gia Khánh 04/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041605 DDK.I1.0432.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2978 Trần Duy Điền 17/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041501 DDK.I1.0328.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2979 Trần Duy Nam 05/08/2023 Quảng Ngãi DND.I1.0041646 DDK.I1.0473.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2980 Trần Giang Nam 01/11/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0041647 DDK.I1.0474.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2981 Trần Hoài Diễm Phúc 01/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041691 DDK.I1.0518.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2982 Trần Hoàng Anh Hào 27/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041541 DDK.I1.0368.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2983 Trần Hoàng Vũ 20/12/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041839 DDK.I1.0666.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2984 Trần Hữu Hậu 19/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041544 DDK.I1.0371.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2985 Trần Hữu Phương Duy 24/05/1999 Quảng Bình DND.I1.0041525 DDK.I1.0352.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2986 Trần Kế Hưng 07/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041578 DDK.I1.0405.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2987 Trần Lực 15/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041631 DDK.I1.0458.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2988 Trần Nam Long 05/08/1998 Quảng Bình DND.I1.0041629 DDK.I1.0456.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2989 Trần Ngọc Bổn 28/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041472 DDK.I1.0299.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2990 Trần Nguyễn Lê Phong 22/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041683 DDK.I1.0510.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2991 Trần Nhật Tân 12/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041732 DDK.I1.0559.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2992 Trần Quang Thái 05/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041736 DDK.I1.0563.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2993 Trần Quốc Huy 22/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041592 DDK.I1.0419.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2994 Trần Quốc Huy 07/06/1999 Nghệ An DND.I1.0041591 DDK.I1.0418.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2995 Trần Quốc Việt 21/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041829 DDK.I1.0656.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2996 Trần Sinh Hùng 25/10/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041573 DDK.I1.0400.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2997 Trần Thái Sơn 15/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041722 DDK.I1.0549.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2998 Trần Thành 01/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041751 DDK.I1.0578.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2999 Trần Thanh Hoàng 05/04/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041568 DDK.I1.0395.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3000 Trần Thị Hoàng Yến 20/11/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041847 DDK.I1.0674.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản