STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2951 Phan Hòa Thạch 08/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0041733 DDK.I1.0560.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2952 Phan Minh Thọ 11/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0041766 DDK.I1.0593.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2953 Phan Phước Thành 27/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0041750 DDK.I1.0577.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2954 Phan Quang Đạt 09/07/1998 Nghệ An DND.I1.0041494 DDK.I1.0321.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2955 Phan Quốc Bản 10/08/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041466 DDK.I1.0293.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2956 Phan Quy 15/09/1999 Kon Tum DND.I1.0041702 DDK.I1.0529.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2957 Phan Tâm Đạt 01/12/2000 Bình Định DND.I1.0041495 DDK.I1.0322.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2958 Phan Tấn Sang 28/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041713 DDK.I1.0540.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2959 Phan Thành Lợi 24/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041626 DDK.I1.0453.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2960 Phan Thị Hà 22/11/1996 Đà Nẵng DND.I1.0041533 DDK.I1.0360.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2961 Phan Thị Hoài Như 02/09/2000 Hồ Chí Minh DND.I1.0041673 DDK.I1.0500.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2962 Phan Thị Nở 21/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041676 DDK.I1.0503.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2963 Phan Thị Thu Thủy 11/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041771 DDK.I1.0598.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2964 Phan Văn Hào 17/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041540 DDK.I1.0367.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2965 Phan Văn Hào 18/09/2000 Thanh Hóa DND.I1.0041539 DDK.I1.0366.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2966 Phan Văn Phúc 03/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0041690 DDK.I1.0517.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2967 Phan Xuân Tiến 27/08/1998 Quảng Bình DND.I1.0041777 DDK.I1.0604.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2968 Tạ Quang Tuấn 22/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0041812 DDK.I1.0639.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2969 Tô Ngọc Hải 01/07/1999 Gia Lai DND.I1.0041536 DDK.I1.0363.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2970 Tôn Quang Hoàng Nguyên 22/10/1997 Đà Nẵng DND.I1.0041657 DDK.I1.0484.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2971 Tôn Thất Minh 17/08/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041638 DDK.I1.0465.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2972 Trà Nguyễn Khánh Ly 12/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0041634 DDK.I1.0461.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2973 Trần Anh Khiết 11/09/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041606 DDK.I1.0433.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2974 Trần Chí Thành 28/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041752 DDK.I1.0579.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2975 Trần Công Lợi 09/04/1999 Quảng Bình DND.I1.0041627 DDK.I1.0454.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản