STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2926 Nguyễn Xuân Quân 21/06/1999 Nghệ An DND.I1.0041697 DDK.I1.0524.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2927 Phạm Bá Cường 20/09/2000 Nghệ An DND.I1.0041483 DDK.I1.0310.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2928 Phạm Chí Lâm 08/08/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041611 DDK.I1.0438.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2929 Phạm Đình Thuận 08/09/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041769 DDK.I1.0596.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2930 Phạm Đức Thắng 18/05/2000 Nghệ An DND.I1.0041744 DDK.I1.0571.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2931 Phạm Hoàng Thắng 20/09/1999 Khánh Hòa DND.I1.0041745 DDK.I1.0572.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2932 Phạm Hồng Lâm 19/03/1999 Nghệ An DND.I1.0041612 DDK.I1.0439.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2933 Phạm Huy 02/01/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041590 DDK.I1.0417.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2934 Phạm Lưu Thanh Thanh 01/10/1993 Đà Nẵng DND.I1.0041748 DDK.I1.0575.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2935 Phạm Lý Bình 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041470 DDK.I1.0297.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2936 Phạm Nguyễn Thanh Tùng 01/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041819 DDK.I1.0646.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2937 Phạm Quang Trường 11/12/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041800 DDK.I1.0627.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2938 Phạm Quốc Cường 01/02/1997 Đà Nẵng DND.I1.0041484 DDK.I1.0311.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2939 Phạm Tấn Lộc 03/05/2001 Bình Định DND.I1.0041625 DDK.I1.0452.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2940 Phạm Tăng Nhật 23/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041667 DDK.I1.0494.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2941 Phạm Thị Hải Hậu 18/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0041543 DDK.I1.0370.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2942 Phạm Thị Huyền 22/02/2000 Nghệ An DND.I1.0041595 DDK.I1.0422.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2943 Phạm Thị Khánh Linh 15/07/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0041622 DDK.I1.0449.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2944 Phạm Thị Thu Yến 18/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0041846 DDK.I1.0673.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2945 Phạm Thị Thủy 10/03/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041770 DDK.I1.0597.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2946 Phạm Tiến Cường 23/10/1999 Quảng Bình DND.I1.0041485 DDK.I1.0312.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2947 Phạm Văn Phi 06/10/1999 Quảng Trị DND.I1.0041679 DDK.I1.0506.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2948 Phạm Văn Thành 08/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0041754 DDK.I1.0581.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2949 Phan Anh Tuấn 20/04/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041811 DDK.I1.0638.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2950 Phan Gia Tài 20/10/2000 Ninh Thuận DND.I1.0041727 DDK.I1.0554.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản