STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2901 Nguyễn Thượng Huỳnh 08/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041596 DDK.I1.0423.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2902 Nguyễn Tiến Dũng 27/10/1999 Quảng Trị DND.I1.0041517 DDK.I1.0344.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2903 Nguyễn Trần Nhật Hiếu 24/05/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041555 DDK.I1.0382.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2904 Nguyễn Triệu Nhân 16/07/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041662 DDK.I1.0489.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2905 Nguyễn Trọng Đăng 06/02/1999 Nghệ An DND.I1.0041488 DDK.I1.0315.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2906 Nguyễn Trung Hiếu 01/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0041557 DDK.I1.0384.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2907 Nguyễn Trung Hiếu 04/06/1999 Quảng Bình DND.I1.0041556 DDK.I1.0383.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2908 Nguyễn Trung Kiên 30/07/1999 Kon Tum DND.I1.0041608 DDK.I1.0435.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2909 Nguyễn Trương Công Định 17/03/1999 Quảng Nam DND.I1.0041504 DDK.I1.0331.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2910 Nguyễn Văn An 26/06/1999 Quảng Nam DND.I1.0041458 DDK.I1.0285.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2911 Nguyễn Văn Anh 04/12/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0041462 DDK.I1.0289.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2912 Nguyễn Văn Đình Khánh 05/07/1998 Đà Nẵng DND.I1.0041604 DDK.I1.0431.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2913 Nguyễn Văn Đức 29/07/1999 Nghệ An DND.I1.0041513 DDK.I1.0340.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2914 Nguyễn Văn Hóa 30/10/2020 Đắk Lắk DND.I1.0041559 DDK.I1.0386.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2915 Nguyễn Văn Lâm 15/06/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041610 DDK.I1.0437.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2916 Nguyễn Văn Linh 27/07/1996 Quảng Bình DND.I1.0041621 DDK.I1.0448.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2917 Nguyễn Văn Phúc 20/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0041689 DDK.I1.0516.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2918 Nguyễn Văn Sơn 16/04/1999 Bình Định DND.I1.0041721 DDK.I1.0548.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2919 Nguyễn Văn Thọ 16/12/1998 Đắk Lắk DND.I1.0041765 DDK.I1.0592.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2920 Nguyễn Văn Tín 13/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0041785 DDK.I1.0612.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2921 Nguyễn Văn Tư 02/02/2001 Quảng Nam DND.I1.0041803 DDK.I1.0630.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2922 Nguyễn Văn Tuân 15/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0041804 DDK.I1.0631.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2923 Nguyễn Văn Việt 09/04/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041828 DDK.I1.0655.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2924 Nguyễn Văn Vũ 06/01/1999 Phú Yên DND.I1.0041837 DDK.I1.0664.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2925 Nguyễn Vũ Bằng 28/11/2000 Quảng Trị DND.I1.0041467 DDK.I1.0294.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản