STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2876 Nguyễn Tấn Tín 08/08/2001 Quảng Ngãi DND.I1.0041784 DDK.I1.0611.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2877 Nguyễn Tấn Việt 19/01/1999 Quảng Nam DND.I1.0041827 DDK.I1.0654.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2878 Nguyễn Thái Đức 05/10/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041512 DDK.I1.0339.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2879 Nguyễn Thanh Huy 01/11/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041589 DDK.I1.0416.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2880 Nguyễn Thành Luân 21/06/1999 Gia Lai DND.I1.0041630 DDK.I1.0457.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2881 Nguyễn Thanh Quyền 26/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0041708 DDK.I1.0535.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2882 Nguyễn Thanh Sơn 10/07/2000 Quảng Trị DND.I1.0041720 DDK.I1.0547.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2883 Nguyễn Thành Tú 04/07/2000 Bình Định DND.I1.0041802 DDK.I1.0629.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2884 Nguyễn Thế Đông 05/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0041505 DDK.I1.0332.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2885 Nguyễn Thế Tâm 08/05/1999 Quảng Bình DND.I1.0041730 DDK.I1.0557.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2886 Nguyễn Thị Cẩm Hồng 23/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041570 DDK.I1.0397.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2887 Nguyễn Thị Hiền 25/03/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041546 DDK.I1.0373.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2888 Nguyễn Thị Kim Thảo 14/09/1999 Quảng Trị DND.I1.0041757 DDK.I1.0584.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2889 Nguyễn Thị Minh Ánh 12/12/1999 Quảng Trị DND.I1.0041465 DDK.I1.0292.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2890 Nguyễn Thị Như Diễm 10/06/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0041500 DDK.I1.0327.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2891 Nguyễn Thị Phương Quỳnh 09/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041710 DDK.I1.0537.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2892 Nguyễn Thị Thảo Hiền 09/09/1999 Quảng Trị DND.I1.0041547 DDK.I1.0374.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2893 Nguyễn Thị Thu Hà 22/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0041532 DDK.I1.0359.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2894 Nguyễn Thị Thu Sương 30/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0041724 DDK.I1.0551.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2895 Nguyễn Thị Thùy Linh 09/04/2000 Gia Lai DND.I1.0041620 DDK.I1.0447.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2896 Nguyễn Thị Thùy Trang 09/01/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041793 DDK.I1.0620.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2897 Nguyễn Thị Tin 05/08/2023 Bình Định DND.I1.0041780 DDK.I1.0607.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2898 Nguyễn Thị Vân 20/12/1999 Nghệ An DND.I1.0041822 DDK.I1.0649.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2899 Nguyễn Thiên Vương 07/07/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041841 DDK.I1.0668.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2900 Nguyễn Thu Uyên 14/09/1999 Lào Cai DND.I1.0041820 DDK.I1.0647.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản