| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2851 | Nguyễn Lương Trường Vũ | 25/05/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041836 | DDK.I1.0663.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2852 | Nguyễn Minh Đức | 10/01/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041511 | DDK.I1.0338.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2853 | Nguyễn Minh Sáng | 13/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041714 | DDK.I1.0541.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2854 | Nguyễn Minh Tuấn | 14/09/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041807 | DDK.I1.0634.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2855 | Nguyễn Ngô Phúc | 18/09/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041688 | DDK.I1.0515.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2856 | Nguyễn Ngọc Duy | 29/11/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041523 | DDK.I1.0350.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2857 | Nguyễn Ngọc Phi Khanh | 01/05/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041601 | DDK.I1.0428.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2858 | Nguyễn Ngọc Phú | 07/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041686 | DDK.I1.0513.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2859 | Nguyễn Ngọc Thanh | 09/02/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041747 | DDK.I1.0574.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2860 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041808 | DDK.I1.0635.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2861 | Nguyễn Nhật Thành | 05/09/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041753 | DDK.I1.0580.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2862 | Nguyễn Như Huy | 10/08/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041587 | DDK.I1.0414.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2863 | Nguyễn Như Huy | 18/03/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041588 | DDK.I1.0415.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2864 | Nguyễn Phú Thi | 01/02/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041759 | DDK.I1.0586.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2865 | Nguyễn Phước Lộc | 13/11/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041624 | DDK.I1.0451.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2866 | Nguyễn Quang Cương | 19/03/2000 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041481 | DDK.I1.0308.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2867 | Nguyễn Quang Long | 30/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041628 | DDK.I1.0455.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2868 | Nguyễn Quang Tính | 02/02/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041786 | DDK.I1.0613.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2869 | Nguyễn Quang Tuấn | 23/06/2001 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041810 | DDK.I1.0637.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2870 | Nguyễn Quang Tuấn | 04/03/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041809 | DDK.I1.0636.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2871 | Nguyễn Quốc Đạt | 22/04/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041493 | DDK.I1.0320.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2872 | Nguyễn Quốc Duy | 01/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041524 | DDK.I1.0351.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2873 | Nguyễn Sỹ Hòa | 09/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041561 | DDK.I1.0388.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2874 | Nguyễn Sỹ Thái | 03/06/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041735 | DDK.I1.0562.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2875 | Nguyễn Tài Hiếu | 28/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041554 | DDK.I1.0381.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |