| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2826 | Nguyễn Đình Huy | 07/08/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041585 | DDK.I1.0412.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2827 | Nguyễn Đình Vương | 26/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041840 | DDK.I1.0667.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2828 | Nguyễn Đôn Thái Khang | 24/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041600 | DDK.I1.0427.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2829 | Nguyễn Đức Hoàng | 19/04/1999 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041567 | DDK.I1.0394.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2830 | Nguyễn Đức Huy | 05/10/1998 | Bình Định | DND.I1.0041586 | DDK.I1.0413.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2831 | Nguyễn Đức Khải | 25/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041599 | DDK.I1.0426.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2832 | Nguyễn Đức Lê Văn | 24/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041823 | DDK.I1.0650.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2833 | Nguyễn Đức Nam | 20/06/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0041645 | DDK.I1.0472.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2834 | Nguyễn Đức Vinh | 09/07/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041832 | DDK.I1.0659.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2835 | Nguyễn Dương Linh | 09/09/2000 | Đắk Lắk | DND.I1.0041617 | DDK.I1.0444.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2836 | Nguyễn Duy Quang | 07/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041700 | DDK.I1.0527.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2837 | Nguyễn Hà Hồng Châu | 03/02/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041474 | DDK.I1.0301.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2838 | Nguyễn Hoài Phong | 20/11/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041682 | DDK.I1.0509.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2839 | Nguyễn Hoàng An | 26/05/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041457 | DDK.I1.0284.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2840 | Nguyễn Hoàng Nhất Linh | 20/05/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041618 | DDK.I1.0445.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2841 | Nguyễn Hồng Nhung | 13/01/1999 | Thái Nguyên | DND.I1.0041675 | DDK.I1.0502.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2842 | Nguyễn Hồng Sơn | 25/04/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041723 | DDK.I1.0550.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2843 | Nguyễn Hữu Bình Nguyên | 24/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041656 | DDK.I1.0483.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2844 | Nguyễn Hữu Phương | 14/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0041694 | DDK.I1.0521.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2845 | Nguyễn Hữu Thành | 25/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041749 | DDK.I1.0576.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2846 | Nguyễn Hữu Tiến | 14/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041776 | DDK.I1.0603.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2847 | Nguyễn Huỳnh Ngọc Hải | 15/07/2000 | Bình Định | DND.I1.0041535 | DDK.I1.0362.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2848 | Nguyễn Khắc Thẳng | 25/09/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041746 | DDK.I1.0573.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2849 | Nguyễn Khánh Linh | 13/10/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0041619 | DDK.I1.0446.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2850 | Nguyễn Lịch Thiệp | 15/10/1999 | Nam Định | DND.I1.0041763 | DDK.I1.0590.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |