STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2801 Lữ Hữu Ý 24/12/1998 Quảng Nam DND.I1.0041843 DDK.I1.0670.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2802 Lương Công Đức 13/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041510 DDK.I1.0337.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2803 Lương Quốc Cường 25/12/1999 Quảng Nam DND.I1.0041482 DDK.I1.0309.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2804 Lương Thanh Tín 29/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041783 DDK.I1.0610.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2805 Lương Vũ Ánh Nguyệt 17/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0041659 DDK.I1.0486.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2806 Mai Đỗ Diệu Trí 02/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041795 DDK.I1.0622.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2807 Mai Quốc Định 01/06/1999 Bình Định DND.I1.0041503 DDK.I1.0330.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2808 Mai Văn Đạt 21/05/1999 Quảng Bình DND.I1.0041491 DDK.I1.0318.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2809 Mai Văn Sĩ 05/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041715 DDK.I1.0542.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2810 Ngô Hồng Dũng 20/09/1998 Hà Tĩnh DND.I1.0041515 DDK.I1.0342.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2811 Ngô Ngọc Duy 02/01/1998 Quảng Nam DND.I1.0041522 DDK.I1.0349.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2812 Ngô Quang Bình 02/12/2000 Quảng Trị DND.I1.0041469 DDK.I1.0296.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2813 Ngô Văn Chương 19/10/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041480 DDK.I1.0307.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2814 Ngô Văn Nam 20/04/1998 Đà Nẵng DND.I1.0041644 DDK.I1.0471.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2815 Ngô Văn Phú 01/01/1997 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041685 DDK.I1.0512.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2816 Ngô Võ Minh Đạt 28/01/1998 Đà Nẵng DND.I1.0041492 DDK.I1.0319.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2817 Nguyễn Anh Dũng 10/09/1998 Quảng Bình DND.I1.0041516 DDK.I1.0343.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2818 Nguyễn Bá Hoàng Nhân 25/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041660 DDK.I1.0487.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2819 Nguyễn Bảo Quân 30/04/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0041696 DDK.I1.0523.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2820 Nguyễn Cẩm Giang 28/09/1999 Quảng Bình DND.I1.0041530 DDK.I1.0357.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2821 Nguyễn Công Hiệp 05/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041548 DDK.I1.0375.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2822 Nguyễn Công Quản 05/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041698 DDK.I1.0525.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2823 Nguyễn Công Thái 27/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0041734 DDK.I1.0561.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2824 Nguyễn Công Thuận 24/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0041768 DDK.I1.0595.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2825 Nguyễn Đăng Đức Nhân 01/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041661 DDK.I1.0488.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản