| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2776 | Lê Quang Linh | 02/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041615 | DDK.I1.0442.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2777 | Lê Quốc Khánh | 22/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041603 | DDK.I1.0430.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2778 | Lê Quốc Việt | 16/05/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041826 | DDK.I1.0653.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2779 | Lê Thanh Tùng | 01/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041818 | DDK.I1.0645.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2780 | Lê Thị Bích Ngọc | 17/03/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041654 | DDK.I1.0481.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2781 | Lê Thị Ngọc Yến | 06/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041845 | DDK.I1.0672.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2782 | Lê Trần Khánh Linh | 20/10/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041616 | DDK.I1.0443.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2783 | Lê Trần Minh Hưng | 12/01/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041576 | DDK.I1.0403.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2784 | Lê Trần Quỳnh Như | 24/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041672 | DDK.I1.0499.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2785 | Lê Trọng Thiên | 16/04/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041761 | DDK.I1.0588.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2786 | Lê Trung Hải | 28/09/1999 | Quảng Bình | DND.I1.0041534 | DDK.I1.0361.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2787 | Lê Trung Nam | 25/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041643 | DDK.I1.0470.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2788 | Lê Trung Sinh | 30/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041716 | DDK.I1.0543.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2789 | Lê Trường An | 31/12/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041456 | DDK.I1.0283.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2790 | Lê Văn Chí | 15/02/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0041477 | DDK.I1.0304.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2791 | Lê Văn Dương | 08/09/1998 | Đà Nẵng | DND.I1.0041518 | DDK.I1.0345.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2792 | Lê Văn Hóa | 06/08/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041562 | DDK.I1.0389.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2793 | Lê Văn Hoàng | 27/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041566 | DDK.I1.0393.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2794 | Lê Văn Hưng | 17/09/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041577 | DDK.I1.0404.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2795 | Lê Văn Huy | 02/07/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041584 | DDK.I1.0411.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2796 | Lê Văn Nhật | 02/07/1999 | Quảng Ngãi | DND.I1.0041666 | DDK.I1.0493.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2797 | Lê Văn Quý | 24/06/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041704 | DDK.I1.0531.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2798 | Lê Văn Toàn | 09/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041790 | DDK.I1.0617.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2799 | Lê Vũ Kiều Trinh | 07/11/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041796 | DDK.I1.0623.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2800 | Lê Xuân Tôn Quyền | 06/01/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041707 | DDK.I1.0534.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |