STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2751 Lê Công Ngọc Quốc 10/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041701 DDK.I1.0528.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2752 Lê Công Thắng 25/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041743 DDK.I1.0570.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2753 Lê Đình Huy 13/09/1999 Hà Tĩnh DND.I1.0041583 DDK.I1.0410.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2754 Lê Đức Khoa 28/11/1997 Đà Nẵng DND.I1.0041607 DDK.I1.0434.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2755 Lê Đức Lương 29/10/1999 Nghệ An DND.I1.0041632 DDK.I1.0459.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2756 Lê Đức Minh 27/02/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041637 DDK.I1.0464.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2757 Lê Đức Thịnh 24/12/1999 Quảng Bình DND.I1.0041764 DDK.I1.0591.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2758 Lê Đức Vinh 05/11/1999 Nghệ An DND.I1.0041831 DDK.I1.0658.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2759 Lê Giang Nam 09/10/1999 Thanh Hóa DND.I1.0041641 DDK.I1.0468.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2760 Lê Hải Đăng 18/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041487 DDK.I1.0314.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2761 Lê Hoàng Nam 04/11/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041642 DDK.I1.0469.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2762 Lê Hoàng Thanh Thảo 04/10/2000 Lâm Đồng DND.I1.0041755 DDK.I1.0582.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2763 Lê Hữu Trường 11/10/2000 Quảng Bình DND.I1.0041799 DDK.I1.0626.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2764 Lê Khắc Trọng 10/02/1998 Nghệ An DND.I1.0041798 DDK.I1.0625.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2765 Lê Kim Thuận 16/05/1998 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041767 DDK.I1.0594.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2766 Lê Minh Đức 30/05/1999 Quảng Bình DND.I1.0041509 DDK.I1.0336.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2767 Lê Minh Hiếu 02/04/1998 Phú Yên DND.I1.0041553 DDK.I1.0380.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2768 Lê Minh Tuấn 20/05/1999 Ninh Bình DND.I1.0041815 DDK.I1.0642.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2769 Lê Ngọc Hòa 19/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0041560 DDK.I1.0387.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2770 Lê Nguyên Dạ 03/04/1999 Quảng Nam DND.I1.0041486 DDK.I1.0313.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2771 Lê Nhật Phong 16/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041681 DDK.I1.0508.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2772 Lê Phạm Hồng Vy 09/09/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041842 DDK.I1.0669.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2773 Lê Phan Quỳnh Như 21/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041671 DDK.I1.0498.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2774 Lê Phước Toàn 03/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041789 DDK.I1.0616.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2775 Lê Phương Thảo 30/05/2000 Thanh Hóa DND.I1.0041756 DDK.I1.0583.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản