STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2726 Hồ Văn Định 25/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0041502 DDK.I1.0329.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2727 Hồ Văn Tuấn 07/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041806 DDK.I1.0633.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2728 Hoàng Anh Việt 24/11/1999 Nghệ An DND.I1.0041830 DDK.I1.0657.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2729 Hoàng Duy 26/05/1999 Hồ Chí Minh DND.I1.0041521 DDK.I1.0348.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2730 Hoàng Hữu Tâm 09/10/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041729 DDK.I1.0556.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2731 Hoàng Kim Tùng 01/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0041817 DDK.I1.0644.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2732 Hoàng Lê Trọng Nhật 27/05/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041664 DDK.I1.0491.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2733 Hoàng Minh Nguyệt 22/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041658 DDK.I1.0485.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2734 Hoàng Nguyễn Nhật Minh 22/09/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041636 DDK.I1.0463.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2735 Hoàng Sỹ Toàn 06/03/2000 Quảng Bình DND.I1.0041788 DDK.I1.0615.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2736 Hoàng Tấn Quang Huy 12/07/1999 Quảng Bình DND.I1.0041582 DDK.I1.0409.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2737 Hoàng Văn Phú 20/04/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041684 DDK.I1.0511.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2738 Huỳnh Minh Thiện 19/08/1999 Kon Tum DND.I1.0041762 DDK.I1.0589.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2739 Huỳnh Ngọc Ny Ny 20/11/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041677 DDK.I1.0504.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2740 Huỳnh Phúc Tín 14/08/1999 Quảng Nam DND.I1.0041781 DDK.I1.0608.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2741 Huỳnh Quốc Hùng 07/07/1999 Quảng Nam DND.I1.0041571 DDK.I1.0398.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2742 Huỳnh Tấn Nghĩa 26/08/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041651 DDK.I1.0478.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2743 Huỳnh Văn Tiên 21/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0041772 DDK.I1.0599.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2744 Kiều Thành Nam 03/09/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041640 DDK.I1.0467.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2745 Lâm Quốc Vũ 01/03/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041835 DDK.I1.0662.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2746 Lâm Thị Thanh Tiền 22/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0041779 DDK.I1.0606.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2747 Lê Anh Nhật 20/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041665 DDK.I1.0492.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2748 Lê Anh Tín 13/04/1999 Phú Yên DND.I1.0041782 DDK.I1.0609.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2749 Lê Bá Hùng 07/06/2000 Quảng Trị DND.I1.0041572 DDK.I1.0399.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2750 Lê Bảo Hoàng 11/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041565 DDK.I1.0392.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản