| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Hồ Văn Hậu | 10/01/2005 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084555 | DDK.I1.0699.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 252 | Huỳnh Đại Nghĩa | 28/07/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0084591 | DDK.I1.0735.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 253 | Kiều Nam Phương | 13/04/2006 | Khánh Hòa | DND.I1.0084605 | DDK.I1.0749.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 254 | Lê Công Hoàng Vũ | 17/06/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084642 | DDK.I1.0786.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 255 | Lê Đan Nhi | 01/01/2005 | Quảng Nam | DND.I1.0084596 | DDK.I1.0740.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 256 | Lê Duy Hiệp | 15/01/2004 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084557 | DDK.I1.0701.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 257 | Lê Hoàng Khanh | 16/11/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0084570 | DDK.I1.0714.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 258 | Lê Hữu Đức | 14/03/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084546 | DDK.I1.0690.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 259 | Lê Hữu Hiệu | 14/08/2004 | Quảng Ngãi | DND.I1.0084561 | DDK.I1.0705.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 260 | Lê Khắc Tài | 12/07/2003 | Nghệ An | DND.I1.0084618 | DDK.I1.0762.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 261 | Lê Minh Mạnh | 04/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084587 | DDK.I1.0731.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 262 | Lê Nguyễn Hà Phương | 28/01/2006 | Hà Nam | DND.I1.0084606 | DDK.I1.0750.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 263 | Lê Thanh Phương | 05/03/2003 | Quảng Trị | DND.I1.0084607 | DDK.I1.0751.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 264 | Lê Thị Ánh Nguyệt | 01/12/2004 | Nghệ An | DND.I1.0084594 | DDK.I1.0738.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 265 | Lê Thị Hoài Trâm | 10/01/2006 | Quảng Ngãi | DND.I1.0084632 | DDK.I1.0776.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 266 | Lê Thị Ngọc Lan | 25/06/2006 | Quảng Bình | DND.I1.0084578 | DDK.I1.0722.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 267 | Lê Thị Thanh Hiền | 10/10/1993 | Đà Nẵng | DND.I1.0084556 | DDK.I1.0700.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 268 | Lê Trần Duy Tân | 01/12/2003 | Quảng Bình | DND.I1.0084620 | DDK.I1.0764.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 269 | Lê Tự Nhân | 20/06/2006 | Quảng Nam | DND.I1.0084595 | DDK.I1.0739.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 270 | Lê Viết Anh Huy | 29/11/2004 | Đà Nẵng | DND.I1.0084566 | DDK.I1.0710.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 271 | Lương Văn Trung | 24/05/2005 | Nghệ An | DND.I1.0084635 | DDK.I1.0779.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 272 | Mai Văn Thành | 23/04/2003 | Nghệ An | DND.I1.0084623 | DDK.I1.0767.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 273 | Ngô Đình Thái | 07/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084622 | DDK.I1.0766.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 274 | Ngô Ngọc Tiến | 23/02/2006 | Khánh Hòa | DND.I1.0084628 | DDK.I1.0772.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 275 | Ngô Trần Vinh Quang | 03/06/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0084610 | DDK.I1.0754.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |