| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2701 | Đỗ Hồng Tiến | 09/01/2000 | Quảng Bình | DND.I1.0041774 | DDK.I1.0601.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2702 | Đỗ Hữu Kiệt | 01/03/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041609 | DDK.I1.0436.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2703 | Đỗ Nguyễn Minh Anh | 01/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041460 | DDK.I1.0287.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2704 | Đỗ Văn Huy | 27/01/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0041581 | DDK.I1.0408.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2705 | Đỗ Văn Quang | 10/10/1998 | Quảng Nam | DND.I1.0041699 | DDK.I1.0526.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2706 | Đỗ Văn Thắng | 30/09/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041742 | DDK.I1.0569.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2707 | Đỗ Xuân Trí | 02/11/2000 | Thanh Hóa | DND.I1.0041794 | DDK.I1.0621.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2708 | Đoàn Minh Tuệ | 25/07/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041816 | DDK.I1.0643.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2709 | Đoàn Ngọc Trâm Anh | 15/09/1997 | Đà Nẵng | DND.I1.0041461 | DDK.I1.0288.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2710 | Đoàn Triệu Vĩ | 16/07/1999 | Đà Nẵng | DND.I1.0041824 | DDK.I1.0651.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2711 | Đoàn Văn Tiến | 29/09/1999 | Đắk Lắk | DND.I1.0041775 | DDK.I1.0602.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2712 | Dương Văn Sơn | 05/09/1999 | Nghệ An | DND.I1.0041718 | DDK.I1.0545.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2713 | Hà Huy Trung Hiếu | 08/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0041551 | DDK.I1.0378.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2714 | Hà Quang Minh | 29/11/1998 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041635 | DDK.I1.0462.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2715 | Hà Quốc Việt | 03/01/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041825 | DDK.I1.0652.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2716 | Hồ Bảo Ngọc | 26/11/1999 | Gia Lai | DND.I1.0041653 | DDK.I1.0480.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2717 | Hồ Đức Lập | 14/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041614 | DDK.I1.0441.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2718 | Hồ Hoàng Đức | 09/06/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0041508 | DDK.I1.0335.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2719 | Hồ Hữu Hoàng Sơn | 03/09/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041719 | DDK.I1.0546.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2720 | Hồ Hữu Quang Hiếu | 28/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041552 | DDK.I1.0379.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2721 | Hồ Lê Sĩ Quyền | 15/11/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041706 | DDK.I1.0533.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2722 | Hồ Thanh Hưng | 26/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041575 | DDK.I1.0402.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2723 | Hồ Thanh Huy Hoàng | 17/09/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0041564 | DDK.I1.0391.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2724 | Hồ Thị Ngọc Nhi | 09/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0041670 | DDK.I1.0497.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2725 | Hồ Văn Chung | 11/12/1999 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0041479 | DDK.I1.0306.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |