STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2676 Cao Vân Hy 29/07/1999 Khánh Hòa DND.I1.0041597 DDK.I1.0424.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2677 Cao Văn Tú 03/03/1998 Nghệ An DND.I1.0041801 DDK.I1.0628.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2678 Châu Hoàng Tuấn 17/05/1998 Quảng Ngãi DND.I1.0041805 DDK.I1.0632.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2679 Châu Ngọc Hiếu 29/10/1997 Đà Nẵng DND.I1.0041550 DDK.I1.0377.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2680 Châu Thanh Vũ 09/02/1999 Quảng Nam DND.I1.0041834 DDK.I1.0661.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2681 Chu Thị Duyên 10/07/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041528 DDK.I1.0355.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2682 Đặng Duy Trường Hậu 24/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041542 DDK.I1.0369.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2683 Đặng Duy Trường Phúc 24/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041687 DDK.I1.0514.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2684 Đặng Ngọc Quý 09/07/1999 Nghệ An DND.I1.0041703 DDK.I1.0530.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2685 Đặng Phan Gia Khánh 01/07/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041602 DDK.I1.0429.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2686 Đặng Phước Duy 03/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041520 DDK.I1.0347.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2687 Đặng Quốc Thắng 13/11/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041741 DDK.I1.0568.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2688 Đặng Thị Thủy Ngân 06/02/1999 Bình Phước DND.I1.0041650 DDK.I1.0477.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2689 Đặng Văn Chi 02/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0041476 DDK.I1.0303.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2690 Đặng Văn Đức 28/07/1999 Bình Định DND.I1.0041507 DDK.I1.0334.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2691 Đặng Xuân Cảnh 01/01/1998 Quảng Nam DND.I1.0041473 DDK.I1.0300.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2692 Đăng Xuân Nhất 26/09/1998 Quảng Bình DND.I1.0041663 DDK.I1.0490.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2693 Đào Văn Đạt 15/10/1998 Nghệ An DND.I1.0041499 DDK.I1.0326.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2694 Đinh Duy Dự 05/08/2023 Lào DND.I1.0041506 DDK.I1.0333.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2695 Đinh Như Hiền 01/11/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041545 DDK.I1.0372.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2696 Đinh Thị Bích Phượng 11/10/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041695 DDK.I1.0522.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2697 Đinh Thị Ngọc Hạnh 06/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041538 DDK.I1.0365.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2698 Đinh Văn Huy 12/11/1999 Quảng Bình DND.I1.0041580 DDK.I1.0407.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2699 Đinh Văn Nguyên 29/06/1997 Hà Tĩnh DND.I1.0041655 DDK.I1.0482.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2700 Đỗ Hồng Sơn 25/10/1999 Đắk Lắk DND.I1.0041717 DDK.I1.0544.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản