STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2651 Võ Thị Ngọc Ý 17/06/2002 Phú Yên DND.I1.0050077 DDK.I1.2809.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2652 Võ Thị Thúy Nhi 07/07/2001 Đắk Lắk DND.I1.0049924 DDK.I1.2656.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2653 Võ Trần Thành Khang 10/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0049855 DDK.I1.2587.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2654 Võ Trí Toàn 02/08/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0050024 DDK.I1.2756.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2655 Võ Trọng Nghĩa 17/06/2000 Kon Tum DND.I1.0049909 DDK.I1.2641.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2656 Võ Văn Hiếu 09/02/2000 Nghệ An DND.I1.0049815 DDK.I1.2547.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2657 Võ Văn Nhật 23/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049920 DDK.I1.2652.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2658 Võ Viết Trung Chính 10/10/2001 TP. Hồ Chí Minh DND.I1.0049743 DDK.I1.2475.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2659 Võ Vương Huy 25/08/2001 Quảng Nam DND.I1.0049848 DDK.I1.2580.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2660 Vũ Duy Hưng 25/02/2001 Đà Nẵng DND.I1.0049831 DDK.I1.2563.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2661 Vũ Thanh Khải Thạnh 02/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049998 DDK.I1.2730.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2662 Bùi Huy Bình 11/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041468 DDK.I1.0295.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2663 Bùi Minh Hiếu 16/09/1999 Quảng Nam DND.I1.0041549 DDK.I1.0376.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2664 Bùi Ngọc Thắng 30/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041739 DDK.I1.0566.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2665 Bùi Thế Thiên 28/08/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041760 DDK.I1.0587.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2666 Bùi Thị Thùy Trang 04/01/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041792 DDK.I1.0619.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2667 Bùi Tiến Đạt 29/11/1999 Hải Dương DND.I1.0041490 DDK.I1.0317.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2668 Bùi Tuấn Việt Hoàng 06/08/1999 Đà Nẵng DND.I1.0041563 DDK.I1.0390.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2669 Bùi Văn Tài 13/07/1999 Quảng Trị DND.I1.0041726 DDK.I1.0553.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2670 Bùi Văn Tình 26/08/2000 Đắk Lắk DND.I1.0041787 DDK.I1.0614.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2671 Cao Khả Tiến 08/05/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041773 DDK.I1.0600.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2672 Cao Ngọc Thắng 14/02/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0041740 DDK.I1.0567.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2673 Cao Nhật Duy 11/10/1999 Quảng Ngãi DND.I1.0041519 DDK.I1.0346.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2674 Cao Trần Nhật Nam 03/04/2000 Đà Nẵng DND.I1.0041639 DDK.I1.0466.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2675 Cao Văn Chiến 17/03/1998 Quảng Bình DND.I1.0041478 DDK.I1.0305.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản