STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2626 Trương Hải 18/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049798 DDK.I1.2530.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2627 Trương Kim Thuận 14/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0050010 DDK.I1.2742.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2628 Trương Minh Duy 22/02/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049787 DDK.I1.2519.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2629 Trương Thanh Huy 10/08/2000 Quảng Nam DND.I1.0049847 DDK.I1.2579.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2630 Trương Thành Vũ 14/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0050073 DDK.I1.2805.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2631 Trương Thị Thu Uyên 02/05/2000 Quảng Trị DND.I1.0050064 DDK.I1.2796.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2632 Trương Tiến Quốc 13/03/2000 Quảng Trị DND.I1.0049964 DDK.I1.2696.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2633 Trương Văn Quân 10/06/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049954 DDK.I1.2686.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2634 Trương Việt Đức 01/10/2000 Nghệ An DND.I1.0049778 DDK.I1.2510.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2635 Từ Hữu Thành 07/10/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049996 DDK.I1.2728.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2636 Tưởng Quốc Việt 11/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0050068 DDK.I1.2800.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2637 Văn Công Mạnh 25/08/2000 Đắk Nông DND.I1.0049897 DDK.I1.2629.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2638 Võ Đại Vỹ 06/01/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050075 DDK.I1.2807.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2639 Võ Đình Tuyển 01/08/1999 Nghệ An DND.I1.0050058 DDK.I1.2790.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2640 Võ Đông Kha 07/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0049852 DDK.I1.2584.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2641 Võ Duy Ghi 01/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049788 DDK.I1.2520.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2642 Võ Huy Thông 21/12/2000 Nghệ An DND.I1.0050006 DDK.I1.2738.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2643 Võ Nguyên Hoàng 30/09/2000 Quảng Nam DND.I1.0049823 DDK.I1.2555.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2644 Võ Nhật Nam 16/05/1999 Quảng Nam DND.I1.0049906 DDK.I1.2638.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2645 Võ Như Thanh Hoàng 27/01/2001 Quảng Nam DND.I1.0049824 DDK.I1.2556.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2646 Võ Phong 22/02/2000 Quảng Trị DND.I1.0049937 DDK.I1.2669.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2647 Võ Quang Dũng 16/09/1999 Nghệ An DND.I1.0049783 DDK.I1.2515.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2648 Võ Thành Long 12/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049889 DDK.I1.2621.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2649 Võ Thị Anh Hương 21/10/1998 Quảng Nam DND.I1.0049834 DDK.I1.2566.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2650 Võ Thị Ngọc Doan 18/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0049764 DDK.I1.2496.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản