STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2601 Trần Quang Huy 18/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049845 DDK.I1.2577.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2602 Trần Quang Huy 26/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049846 DDK.I1.2578.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2603 Trần Quang Trường 01/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050046 DDK.I1.2778.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2604 Trần Quang Tú 25/09/2001 Quảng Nam DND.I1.0050049 DDK.I1.2781.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2605 Trần Quốc Việt 10/03/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050067 DDK.I1.2799.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2606 Trần Thanh Nam 06/10/2000 Quảng Nam DND.I1.0049905 DDK.I1.2637.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2607 Trần Thanh Phát 06/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049930 DDK.I1.2662.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2608 Trần Thanh Phong 24/08/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049936 DDK.I1.2668.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2609 Trần Thị Cẩm Hằng 25/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049802 DDK.I1.2534.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2610 Trần Thị Diễm Ngọc 06/09/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049910 DDK.I1.2642.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2611 Trần Thị Minh Thùy 10/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0050015 DDK.I1.2747.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2612 Trần Thị Mỹ Châu 04/04/2000 Quảng Bình DND.I1.0049742 DDK.I1.2474.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2613 Trần Thị Mỹ Ngân 09/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0049908 DDK.I1.2640.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2614 Trần Thị Thuần 06/11/2000 Quảng Bình DND.I1.0050007 DDK.I1.2739.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2615 Trần Văn Tài 06/07/1999 Đà Nẵng DND.I1.0049980 DDK.I1.2712.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2616 Trần Văn Tú 08/01/2000 Nghệ An DND.I1.0050050 DDK.I1.2782.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2617 Trịnh Duy Tuấn Kiệt 22/11/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049864 DDK.I1.2596.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2618 Trịnh Hồng Đức 30/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049777 DDK.I1.2509.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2619 Trịnh Tú Sương 21/01/2000 Bình Định DND.I1.0049975 DDK.I1.2707.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2620 Trịnh Việt Lãm 20/04/2000 Nghệ An DND.I1.0049869 DDK.I1.2601.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2621 Trịnh Xuân Long 20/10/1988 Thanh Hóa DND.I1.0049888 DDK.I1.2620.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2622 Trương Công Hậu 19/02/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049806 DDK.I1.2538.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2623 Trương Công Tiến 19/12/1996 Quảng Nam DND.I1.0050017 DDK.I1.2749.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2624 Trương Dân Quốc 18/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049963 DDK.I1.2695.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2625 Trương Đình Úc 19/05/2000 Đắk Nông DND.I1.0050060 DDK.I1.2792.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản