| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2576 | Thái Văn Sang | 16/06/2000 | Nghệ An | DND.I1.0049972 | DDK.I1.2704.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2577 | Tô Đông Hiền | 30/08/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049808 | DDK.I1.2540.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2578 | Tôn Đức Hào | 24/08/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049805 | DDK.I1.2537.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2579 | Tôn Thất Lộc | 18/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049878 | DDK.I1.2610.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2580 | Trà Văn Trịnh | 02/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0050037 | DDK.I1.2769.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2581 | Trần Công Hải | 10/02/2001 | Quảng Bình | DND.I1.0049797 | DDK.I1.2529.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2582 | Trần Đình An | 06/09/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049726 | DDK.I1.2458.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2583 | Trần Đình Hiền | 11/08/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049809 | DDK.I1.2541.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2584 | Trần Đình Khuê | 15/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049862 | DDK.I1.2594.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2585 | Trần Đình Quang | 12/03/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049959 | DDK.I1.2691.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2586 | Trần Đình Tý | 12/05/1998 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050059 | DDK.I1.2791.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2587 | Trần Đỗ Hoàng Long | 15/10/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049887 | DDK.I1.2619.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2588 | Trần Hậu Đức | 20/07/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0049775 | DDK.I1.2507.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2589 | Trần Hoài Nhân | 12/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049915 | DDK.I1.2647.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2590 | Trần Hữu Phương | 24/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049950 | DDK.I1.2682.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2591 | Trần Lại Gia Bảo | 18/08/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049735 | DDK.I1.2467.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2592 | Trần Lê Hữu Đức | 18/07/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0049776 | DDK.I1.2508.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2593 | Trần Minh Đạo | 01/11/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049752 | DDK.I1.2484.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2594 | Trần Minh Nam | 18/05/1999 | Kon Tum | DND.I1.0049904 | DDK.I1.2636.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2595 | Trần Minh Nhật | 10/09/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049919 | DDK.I1.2651.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2596 | Trần Minh Pháp | 18/01/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049927 | DDK.I1.2659.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2597 | Trần Minh Quang | 12/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049960 | DDK.I1.2692.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2598 | Trần Ngọc Tòng | 26/06/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0050027 | DDK.I1.2759.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2599 | Trần Nguyễn Thành Nhân | 10/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0049916 | DDK.I1.2648.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2600 | Trần Nhật Pháp | 24/03/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049928 | DDK.I1.2660.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |