STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2551 Phạm Thị Ngọc Thơ 27/05/2001 Quảng Nam DND.I1.0050004 DDK.I1.2736.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2552 Phạm Thị Thanh Tuyền 02/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050057 DDK.I1.2789.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2553 Phạm Trần Tiến Lộc 23/12/2000 Nghệ An DND.I1.0049877 DDK.I1.2609.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2554 Phạm Văn Nhật 28/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049918 DDK.I1.2650.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2555 Phạm Văn Quốc 16/12/2001 Quảng Nam DND.I1.0049962 DDK.I1.2694.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2556 Phạm Viết Vũ 21/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050072 DDK.I1.2804.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2557 Phan Công Vinh 19/04/2000 Nghệ An DND.I1.0050070 DDK.I1.2802.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2558 Phan Đình Trường 08/10/2000 Nghệ An DND.I1.0050045 DDK.I1.2777.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2559 Phan Hồ Kim Ngân 26/12/1999 Đà Nẵng DND.I1.0049907 DDK.I1.2639.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2560 Phan Hồng Hải 21/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049796 DDK.I1.2528.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2561 Phan Kỳ Hoài 01/03/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049819 DDK.I1.2551.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2562 Phan Nữ Ánh Hồng 07/12/2000 Quảng Bình DND.I1.0049825 DDK.I1.2557.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2563 Phan Quang Huy 15/05/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0049844 DDK.I1.2576.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2564 Phan Quang Long 30/03/2000 Nghệ An DND.I1.0049884 DDK.I1.2616.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2565 Phan Thị Mai 23/06/2000 Quảng Nam DND.I1.0049894 DDK.I1.2626.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2566 Phan Thị Như Nguyệt 20/11/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049913 DDK.I1.2645.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2567 Phan Thị Thanh Tâm 22/02/2000 Đắk Lắk DND.I1.0049982 DDK.I1.2714.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2568 Phan Tiến Phong 28/01/2000 Nghệ An DND.I1.0049935 DDK.I1.2667.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2569 Phan Văn Phi Long 20/04/2000 Quảng Nam DND.I1.0049885 DDK.I1.2617.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2570 Phan Văn Quy 26/12/2000 Quảng Nam DND.I1.0049965 DDK.I1.2697.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2571 Phan Văn Tài 13/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049979 DDK.I1.2711.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2572 Phù Chí Tiến Đạt 15/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049762 DDK.I1.2494.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2573 Phùng Xuân Thưởng 02/06/2001 Quảng Trị DND.I1.0050013 DDK.I1.2745.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2574 Thái Bá Hòa 09/04/2001 Quảng Nam DND.I1.0049818 DDK.I1.2550.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2575 Thái Dương Long 20/09/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049886 DDK.I1.2618.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản