| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2526 | Nguyễn Văn Tuấn | 20/11/2000 | Hà Tĩnh | DND.I1.0050055 | DDK.I1.2787.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2527 | Nguyễn Văn Tuyên | 12/01/2000 | Nghệ An | DND.I1.0050056 | DDK.I1.2788.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2528 | Nguyễn Văn Việt | 18/04/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0050066 | DDK.I1.2798.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2529 | Nguyễn Văn Vỹ | 15/02/2000 | Hà Nội | DND.I1.0050074 | DDK.I1.2806.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2530 | Nguyễn Viết Thân | 15/02/2001 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049988 | DDK.I1.2720.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2531 | Nguyễn Võ Đạo | 17/07/1982 | Quảng Nam | DND.I1.0049751 | DDK.I1.2483.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2532 | Nguyễn Vũ Phương Dung | 23/02/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049779 | DDK.I1.2511.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2533 | Nguyễn Xuân Hạ | 15/03/2000 | Phú Yên | DND.I1.0049794 | DDK.I1.2526.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2534 | Nguyễn Xuân Quyết | 04/04/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049969 | DDK.I1.2701.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2535 | Nhan Ngọc Thiện | 30/08/1999 | Quảng Trị | DND.I1.0050001 | DDK.I1.2733.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2536 | Ninh Quý Tình | 01/10/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0050020 | DDK.I1.2752.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2537 | Phạm Bùi Minh Long | 10/05/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049882 | DDK.I1.2614.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2538 | Phạm Bùi Phương Uyên | 24/03/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0050063 | DDK.I1.2795.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2539 | Phạm Đặng Tấn Phúc | 15/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049942 | DDK.I1.2674.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2540 | Phạm Duy Hùng | 01/11/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049829 | DDK.I1.2561.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2541 | Phạm Hoàng Quốc Bảo | 21/04/1999 | Quảng Nam | DND.I1.0049734 | DDK.I1.2466.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2542 | Phạm Hùng Phong | 27/01/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049934 | DDK.I1.2666.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2543 | Phạm Hữu Thanh | 16/10/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0049994 | DDK.I1.2726.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2544 | Phạm Minh Long | 25/08/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049890 | DDK.I1.2622.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2545 | Phạm Minh Sơn | 21/12/2001 | Quảng Nam | DND.I1.0049974 | DDK.I1.2706.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2546 | Phạm Ngọc Huy | 05/12/2000 | Đà Nẵng | DND.I1.0049843 | DDK.I1.2575.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2547 | Phạm Ngọc Lanh | 25/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049871 | DDK.I1.2603.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2548 | Phạm Ngọc Long | 25/04/2000 | Quảng Nam | DND.I1.0049883 | DDK.I1.2615.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2549 | Phạm Phước Dinh | 10/10/2000 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0049763 | DDK.I1.2495.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 2550 | Phạm Thị Minh Yến | 25/01/1997 | Quảng Trị | DND.I1.0050080 | DDK.I1.2812.22 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |