STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2501 Nguyễn Thị Trang 22/01/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0050031 DDK.I1.2763.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2502 Nguyễn Thị Yến Phương 01/08/2001 Đắk Lắk DND.I1.0049949 DDK.I1.2681.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2503 Nguyễn Thùy Trâm 03/11/2000 Quảng Nam DND.I1.0050029 DDK.I1.2761.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2504 Nguyễn Tiến Mạnh 01/09/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049896 DDK.I1.2628.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2505 Nguyễn Trung Hiếu 02/08/2000 Quảng Bình DND.I1.0049813 DDK.I1.2545.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2506 Nguyễn Tư Duy 16/02/1999 Quảng Trị DND.I1.0049786 DDK.I1.2518.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2507 Nguyễn Tùng Dương 27/11/1998 Đà Nẵng DND.I1.0049784 DDK.I1.2516.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2508 Nguyễn Văn An 02/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049725 DDK.I1.2457.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2509 Nguyễn Văn Đông 05/06/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049765 DDK.I1.2497.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2510 Nguyễn Văn Đức 27/12/2001 Thanh Hóa DND.I1.0049773 DDK.I1.2505.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2511 Nguyễn Văn Hà 30/09/2001 Nghệ An DND.I1.0049793 DDK.I1.2525.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2512 Nguyễn Văn Hiếu 10/11/1999 Đắk Lắk DND.I1.0049814 DDK.I1.2546.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2513 Nguyễn Văn Khánh Hòa 22/08/2000 Đà Nẵng DND.I1.0049817 DDK.I1.2549.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2514 Nguyễn Văn Nhật Tiến 19/06/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050016 DDK.I1.2748.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2515 Nguyễn Văn Quốc 12/01/1997 Quảng Nam DND.I1.0049961 DDK.I1.2693.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2516 Nguyễn Văn Thái 30/05/2000 Quảng Nam DND.I1.0049986 DDK.I1.2718.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2517 Nguyễn Văn Thành 04/01/2001 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049995 DDK.I1.2727.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2518 Nguyễn Văn Thanh Đức 05/12/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049774 DDK.I1.2506.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2519 Nguyễn Văn Thìn 17/03/2000 Nghệ An DND.I1.0050002 DDK.I1.2734.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2520 Nguyễn Văn Thức 14/01/1999 Đà Nẵng DND.I1.0050011 DDK.I1.2743.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2521 Nguyễn Văn Tiến Đạt 08/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049761 DDK.I1.2493.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2522 Nguyễn Văn Tĩnh 23/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0050021 DDK.I1.2753.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2523 Nguyễn Văn Toản 25/12/1999 Thừa Thiên Huế DND.I1.0050026 DDK.I1.2758.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2524 Nguyễn Văn Trung 23/03/2000 Hà Tĩnh DND.I1.0050041 DDK.I1.2773.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2525 Nguyễn Văn Trường 19/01/2000 Hải Dương DND.I1.0050044 DDK.I1.2776.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản