STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
2476 Nguyễn Thành Cảnh 01/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049739 DDK.I1.2471.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2477 Nguyễn Thành Đạt 20/04/2000 Gia Lai DND.I1.0049760 DDK.I1.2492.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2478 Nguyễn Thanh Lai 01/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049867 DDK.I1.2599.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2479 Nguyễn Thanh Tri 06/01/2000 Quảng Trị DND.I1.0050032 DDK.I1.2764.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2480 Nguyễn Thanh Vinh 15/05/1998 Nghệ An DND.I1.0050069 DDK.I1.2801.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2481 Nguyễn Thế Dũng 16/02/2000 Quảng Nam DND.I1.0049782 DDK.I1.2514.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2482 Nguyễn Thế Nguyên 21/03/2000 Quảng Nam DND.I1.0049912 DDK.I1.2644.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2483 Nguyễn Thế Phong 05/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049933 DDK.I1.2665.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2484 Nguyễn Thị Ái Nhi 06/08/1998 Quảng Nam DND.I1.0049922 DDK.I1.2654.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2485 Nguyễn Thị Hà Nhi 15/01/2001 Quảng Bình DND.I1.0049923 DDK.I1.2655.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2486 Nguyễn Thị Hồng Ánh 17/01/2000 Quảng Nam DND.I1.0049729 DDK.I1.2461.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2487 Nguyễn Thị Hồng Thúy 04/05/2000 Quảng Bình DND.I1.0050014 DDK.I1.2746.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2488 Nguyễn Thị Kim Phụng 03/10/2000 Quảng Ngãi DND.I1.0049944 DDK.I1.2676.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2489 Nguyễn Thị Lý 13/11/2001 Nghệ An DND.I1.0049892 DDK.I1.2624.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2490 Nguyễn Thị Minh Châu 18/02/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049741 DDK.I1.2473.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2491 Nguyễn Thị Mỹ Hằng 11/10/1988 Đà Nẵng DND.I1.0049800 DDK.I1.2532.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2492 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 23/10/2001 Quảng Nam DND.I1.0049730 DDK.I1.2462.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2493 Nguyễn Thị Thắm 16/02/2000 Nghệ An DND.I1.0049987 DDK.I1.2719.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2494 Nguyễn Thị Thanh Bình 26/08/2002 Gia Lai DND.I1.0049738 DDK.I1.2470.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2495 Nguyễn Thị Thanh Hằng 17/07/2001 Quảng Trị DND.I1.0049801 DDK.I1.2533.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2496 Nguyễn Thị Thanh Hương 23/05/2000 Gia Lai DND.I1.0049833 DDK.I1.2565.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2497 Nguyễn Thị Thanh Nhã 03/11/2001 Quảng Nam DND.I1.0049914 DDK.I1.2646.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2498 Nguyễn Thị Thu Tâm 12/11/2000 Bình Định DND.I1.0049981 DDK.I1.2713.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2499 Nguyễn Thị Thùy Nhung 28/04/2000 Thừa Thiên Huế DND.I1.0049925 DDK.I1.2657.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2500 Nguyễn Thị Tiểu Yến 31/03/2000 Đà Nẵng DND.I1.0050079 DDK.I1.2811.22 Ứng dụng CNTT Cơ bản