| STT | Họ tên | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 226 | Trương Hà Khánh Linh | 14/09/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0087526 | DDK.I1.0823.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 227 | Trương Huy Hoàng | 09/06/2007 | Đắk Lắk | DND.I1.0087515 | DDK.I1.0812.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 228 | Trương Quang Dương | 19/06/2000 | Quảng Trị | DND.I1.0087508 | DDK.I1.0805.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 229 | Trương Tấn Khoa | 06/07/2007 | Đà Nẵng | DND.I1.0087522 | DDK.I1.0819.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 230 | Trương Văn Quý | 10/12/2002 | Quảng Bình | DND.I1.0087543 | DDK.I1.0840.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 231 | Võ Hữu Đạt | 22/08/2006 | Hà Tĩnh | DND.I1.0087502 | DDK.I1.0799.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 232 | Bùi Quốc Trường | 11/01/2006 | Khánh Hòa | DND.I1.0084636 | DDK.I1.0780.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 233 | Cái Thế Trọng Tường | 19/10/2002 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084638 | DDK.I1.0782.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 234 | Cao Minh Trí | 02/05/2006 | Bình Định | DND.I1.0084633 | DDK.I1.0777.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 235 | Đặng Công Hân | 06/10/2004 | Khánh Hòa | DND.I1.0084553 | DDK.I1.0697.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 236 | Đặng Kiến Quốc | 07/04/2005 | Nghệ An | DND.I1.0084613 | DDK.I1.0757.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 237 | Đặng Nguyễn Thiên An | 07/12/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084529 | DDK.I1.0673.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 238 | Đặng Xuân Thịnh | 02/09/1997 | Quảng Nam | DND.I1.0084626 | DDK.I1.0770.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 239 | Đinh Bảo Thạch | 12/03/2005 | Đắk Lắk | DND.I1.0084621 | DDK.I1.0765.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 240 | Đỗ Công Huy | 31/05/2005 | Đà Nẵng | DND.I1.0084565 | DDK.I1.0709.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 241 | Đoàn Ngọc Thịnh | 05/06/2006 | Đà Nẵng | DND.I1.0084627 | DDK.I1.0771.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 242 | Đoàn Quang Vinh | 04/04/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084641 | DDK.I1.0785.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 243 | Đồng Xuân Bảo Long | 11/02/2004 | Hà Tĩnh | DND.I1.0084580 | DDK.I1.0724.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 244 | Dương Tấn Thịnh | 01/02/2003 | Quảng Nam | DND.I1.0084625 | DDK.I1.0769.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 245 | Dương Văn Đạt | 05/01/2003 | Gia Lai | DND.I1.0084543 | DDK.I1.0687.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 246 | Hà Dữ Danh | 23/09/2003 | Thừa Thiên Huế | DND.I1.0084535 | DDK.I1.0679.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 247 | Hà Đức Khang Ninh | 14/01/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084600 | DDK.I1.0744.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 248 | Hồ Anh Khoa | 11/10/2002 | Quảng Nam | DND.I1.0084571 | DDK.I1.0715.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 249 | Hồ Đức Mạnh | 12/05/2003 | Quảng Ngãi | DND.I1.0084588 | DDK.I1.0732.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |
| 250 | Hồ Trần Thùy Dung | 08/05/2003 | Đà Nẵng | DND.I1.0084536 | DDK.I1.0680.25 | Ứng dụng CNTT Cơ bản |