STT Họ tên Ngày sinh Nơi sinh Số hiệu chứng chỉ Số vào sổ Loại chứng chỉ
1 Bùi Anh Duy 17/04/2005 Đà Nẵng DND.I1.0091268 DDK.I1.0021.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
2 Bùi Khắc Bảo Trí 11/06/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091385 DDK.I1.0138.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
3 Bùi Quang Minh 17/11/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091324 DDK.I1.0077.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
4 Bùi Tá Thiên Vũ 21/07/2003 Quảng Ngãi DND.I1.0091399 DDK.I1.0152.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
5 Bùi Thị Thanh Hoa 18/03/2005 Đà Nẵng DND.I1.0091294 DDK.I1.0047.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
6 Bùi Văn Quốc 29/04/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091358 DDK.I1.0111.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
7 Bùi Văn Tín 06/03/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091380 DDK.I1.0133.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
8 Chế Quang Thiều 10/10/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091372 DDK.I1.0125.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
9 Đặng Anh Tuấn 25/07/2001 Nghệ An DND.I1.0091393 DDK.I1.0146.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
10 Đặng Bảo Tuấn 31/07/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091394 DDK.I1.0147.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
11 Đặng Nguyễn Khánh Quỳnh 26/06/2003 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091361 DDK.I1.0114.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
12 Đặng Quốc Cảnh 27/09/2005 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091260 DDK.I1.0013.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
13 Đặng Sỹ Giáp 24/02/2004 Nghệ An DND.I1.0091285 DDK.I1.0038.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
14 Đặng Thế Phong 28/08/2003 Bình Định DND.I1.0091347 DDK.I1.0100.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
15 Đặng Thị Nguyên Giang 19/01/2006 Quảng Ngãi DND.I1.0091283 DDK.I1.0036.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
16 Đặng Trung Hiếu 03/05/2003 Quảng Bình DND.I1.0091292 DDK.I1.0045.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
17 Đậu Quốc Hoàng 13/11/2002 Đà Nẵng DND.I1.0091295 DDK.I1.0048.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
18 Đinh Anh Ngoãn 27/10/2005 Quảng Ngãi DND.I1.0091333 DDK.I1.0086.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
19 Đinh Nguyễn Anh Duy 25/06/2007 Đà Nẵng DND.I1.0091269 DDK.I1.0022.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
20 Đinh Nguyễn Thanh Hậu 04/10/2004 Quảng Nam DND.I1.0091290 DDK.I1.0043.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
21 Đinh Quốc Tuấn 25/05/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091395 DDK.I1.0148.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
22 Đỗ Khải 12/01/2004 Thừa Thiên Huế DND.I1.0091312 DDK.I1.0065.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
23 Đỗ Phú Chương 29/05/2003 Quảng Nam DND.I1.0091263 DDK.I1.0016.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
24 Đỗ Thanh Huy 18/03/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091302 DDK.I1.0055.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản
25 Đoàn Gia Huy 23/10/2003 Đà Nẵng DND.I1.0091301 DDK.I1.0054.26 Ứng dụng CNTT Cơ bản